
pg_hardstorage sử dụng giao thức streaming replication gốc của PostgreSQL (libpq với replication=true) làm kênh truyền dữ liệu duy nhất, hoạt động được trên các dịch vụ PostgreSQL quản lý như RDS, Aurora hay Supabase nhờ kết nối qua role có quyền REPLICATION và pg_read_all_data, stream WAL qua slot vật lý bền vững, đồng thời tận dụng BASE_BACKUP cho dữ liệu ban đầu. Phương pháp này cung cấp kiểm soát luồng qua slot lag, quan sát tương thích Prometheus, sao lưu kép với loại bỏ trùng lặp CAS, và xử lý failover tự động từ Patroni, nhưng đổi lại cần giám sát max_slot_wal_keep_size do tiêu thụ slot replication.
Vì sao nên đọc: Lập trình viên phát triển ứng dụng cần hiểu cách pg_hardstorage sử dụng replication PostgreSQL để triển khai giải pháp backup và sync dữ liệu hiệu quả trên các dịch vụ cloud không hỗ trợ archive_command, giúp tối ưu hóa quy trình phát triển và bảo mật khi làm việc với các nền tảng quản lý cơ sở dữ liệu như RDS hoặc Supabase.
Trả lời 3 câu hỏi ngắn để nhận điểm thưởng cho bài này. Chỉ làm khi bạn muốn lấy điểm.
3 câu hỏi · dưới một phút · không bắt buộc
Nguồn: https://www.cybertec-postgresql.com/en/architecture-behind-pg_harstorage-the-replication-protocol. 8sync News chỉ tóm tắt và dẫn link; bản quyền nội dung thuộc tác giả và nguồn gốc.
Bài viết phân tích tham số GUC enable_tidscan và cột hệ thống ctid trong PostgreSQL, giải thích rằng ctid đại diện cho địa chỉ vật lý (block, offset) của một dòng, tối ưu cho truy vấn đơn dòng nhanh nhất. PostgreSQL 14 bổ sung Tid Range Scan giúp tăng tốc độ backfill bằng cách quét tuần tự các phạm vi block liên tục. Tuy nhiên, ctid không ổn định khi dòng dữ liệu thay đổi, chỉ phù hợp cho các thao tác ngắn hạn.
Lập trình viên nên đọc bài này để hiểu cách tối ưu hóa các truy vấn nhanh chóng bằng ctid trong PostgreSQL, đặc biệt khi xử lý các thao tác batch hoặc backfill dữ liệu mà không cần phụ thuộc vào các giá trị ổn định lâu dài.

Thư mục này lập luận rằng PostgreSQL có thể thay thế hầu hết các cơ sở dữ liệu chuyên dụng …
Bài viết hướng dẫn xây dựng pipeline dữ liệu thời tiết toàn diện bằng các công cụ mã nguồn mở: Airflow điều phối, PostgreSQL lưu trữ, Metabase tạo dashboard BI, tất cả chạy trên Docker. Dữ liệu được thu thập mỗi giờ từ WeatherAPI cho các thủ phủ bang Brazil, xử lý qua DAG nhiều tầng của Airflow, rồi hiển thị dưới dạng dashboard thời tiết hiện tại, lịch sử và dự báo trên Metabase.
Lập trình viên muốn tự động hóa và tích hợp các công cụ phân tích dữ liệu từ API đến báo cáo trực quan sẽ tìm hiểu cách xây dựng một pipeline hoàn chỉnh với Airflow, PostgreSQL và Metabase để tối ưu hóa quy trình xử lý và chia sẻ thông tin thời tiết hiệu quả.
Doltgres, cơ sở dữ liệu tương thích PostgreSQL với tính năng kiểm soát phiên bản kiểu Git, sẽ ra mắt phiên bản 1.0 vào ngày 6 tháng 8. Phiên bản này tập trung vào tính chính xác (99% tuân thủ SQL Logic Test), ổn định định dạng lưu trữ, hiệu năng (trong phạm vi 3x PostgreSQL), và tương thích rộng rãi với các ORM, thư viện và công cụ phổ biến. Các tính năng bổ sung như workflow remote push/pull, giao thức nhân bản riêng cho thiết lập HA, cùng garbage collection tự động cũng đang được hoàn thiện. Nhóm phát triển kêu gọi người dùng thử nghiệm Doltgres trên workload thực tế và báo cáo lỗi trước khi ra mắt.
Lập trình viên nên đọc bài này để khám phá cách Doltgres kết hợp cơ sở dữ liệu PostgreSQL với hệ thống quản lý phiên bản Git, giúp phát triển ứng dụng trở nên hiệu quả hơn với tính ổn định, tương thích ORM và khả năng mở rộng cho các dự án lớn.

postgres-lsp là một triển khai mới theo giao thức Language Server (LSP) dành cho SQL và PL/pgSQL của PostgreSQL, sử dụng tree-sitter-postgres. Nó cung cấp các tính năng IDE như chẩn đoán lỗi, gợi ý ngữ nghĩa, điều hướng định nghĩa, định vị tham chiếu, hoàn thành thông minh, hỗ trợ chữ ký, đổi tên, hành động mã hóa và định dạng SQL với nhiều kiểu cài đặt sẵn.
Lập trình viên PostgreSQL nên đọc bài này để khám phá cách postgres-lsp nâng cao hiệu suất IDE với các tính năng như hoàn thành ngữ cảnh, định nghĩa và tham chiếu nhanh, và định dạng SQL theo nhiều phong cách chuyên nghiệp, thay vì phụ thuộc vào các công cụ cũ dựa trên regex.
Các association đa hình (polymorphic associations) trong PostgreSQL gây ra suy giảm hiệu suất nghiêm trọng do O(M×N) phép join không cần thiết, nhưng ba bản vá đang được thảo luận (Result Filter, Sort Pushdown, SubLink relocation) sẽ giải quyết vấn đề này bằng cách tối ưu hóa bộ lọc, sắp xếp sớm và chuyển đổi EXISTS thành SEMI-JOIN. Ngoài ra, thống kê selectivity (CREATE STATISTICS) cũng đang trong giai đoạn thử nghiệm để cải thiện hiệu suất truy vấn.
Lập trình viên cần đọc bài này để hiểu cách tối ưu hóa các mối liên kết đa hình trong PostgreSQL, giúp tránh mất hiệu suất khi ORM tự động tạo các join không hiệu quả, từ đó cải thiện tốc độ xử lý các truy vấn lớn.
Nhóm kỹ thuật GitGuardian đã giảm thời gian phản hồi p95 của dashboard từ 8 giây xuống 1 giây nhờ 5 tối ưu hóa PostgreSQL trên hệ thống Django, bao gồm: deferred JOINs bằng prefetch_related, đếm bất đồng bộ, replica đọc premium, cải tiến full-text search (pg_trgm), và denormalization để hỗ trợ composite indexes. Việc nâng cấp lên PostgreSQL 18 cũng mang lại lợi ích nhỏ. Họ sử dụng OpenTelemetry và EXPLAIN ANALYZE để theo dõi tiến trình.
Nếu bạn đang làm việc với ứng dụng backend sử dụng PostgreSQL và Django, bài viết này sẽ giúp bạn tìm hiểu cách tối ưu hóa hiệu suất dashboard hiệu quả bằng những kỹ thuật cụ thể, từ đó tiết kiệm thời gian và chi phí phát triển.
Tác giả chia sẻ kinh nghiệm xây dựng pipeline ETL thứ hai, sử dụng Python để thu thập RSS feeds, lưu trữ vào PostgreSQL, đóng gói bằng Docker và điều phối bằng Kestra. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tách biệt orchestration khỏi execution, kiểm thử từng lớp riêng biệt, sử dụng idempotent inserts để tránh dữ liệu trùng lặp, ủy thác retry logic cho orchestrator, và coi Docker như một artifact triển khai chứ không chỉ là công cụ đóng gói.
Những kiến thức về thiết kế pipeline đáng tin cậy, từ việc phân biệt orchestrator với code thực thi đến tối ưu idempotency và Docker hóa, sẽ giúp bạn chuyển từ lập trình viên chuyên nghiệp sang chuyên gia có thể quản lý và mở rộng hệ thống dữ liệu hiệu quả hơn.