A technical comparison of Postgres and Oracle Database covering licensing costs, extension ecosystems, SQL dialect differences, HA architecture, and partitioning maturity. Both databases share the same OLTP ceiling for analytical workloads — once tables grow large, aggregation queries degrade performance. The recommended architectural pattern for both is CDC-based streaming to a columnar OLAP layer (ClickHouse/Tinybird), keeping the operational database for transactions. Includes a practical Oracle-to-Postgres SQL translation table and notes on PL/SQL migration challenges.
Nguồn: https://www.tinybird.co/blog/postgres-vs-oracle. 8sync News chỉ tóm tắt và dẫn link; bản quyền nội dung thuộc tác giả và nguồn gốc.
Di chuyển từ kiến trúc monolith sang microservices cần áp dụng các pattern cụ thể thay vì viết lại toàn bộ. Bốn chiến lược chính gồm: Strangler Fig (dần dần chuyển lưu lượng qua API gateway), Parallel Run (chạy song song để kiểm chứng), Collaborator (thêm microservices mới mà không sửa core), và Change Data Capture (đồng bộ dữ liệu real-time bằng Debezium/Kafka Connect). Các pattern này hiệu quả nhất khi kết hợp theo trình tự trong quá trình chuyển đổi.
Lập trình viên nên đọc bài này để hiểu cách chuyển đổi từ kiến trúc monolith sang microservices một cách chỉnh xác, ít rủi ro và tối ưu hóa hiệu suất, không phải là một thay đổi đột ngột mà là một quá trình thuần túy, có kế hoạch với các mẫu thiết kế hiệu quả.
Bài viết hướng dẫn xây dựng pipeline dữ liệu thời tiết toàn diện bằng các công cụ mã nguồn mở: Airflow điều phối, PostgreSQL lưu trữ, Metabase tạo dashboard BI, tất cả chạy trên Docker. Dữ liệu được thu thập mỗi giờ từ WeatherAPI cho các thủ phủ bang Brazil, xử lý qua DAG nhiều tầng của Airflow, rồi hiển thị dưới dạng dashboard thời tiết hiện tại, lịch sử và dự báo trên Metabase.
Lập trình viên muốn tự động hóa và tích hợp các công cụ phân tích dữ liệu từ API đến báo cáo trực quan sẽ tìm hiểu cách xây dựng một pipeline hoàn chỉnh với Airflow, PostgreSQL và Metabase để tối ưu hóa quy trình xử lý và chia sẻ thông tin thời tiết hiệu quả.
Doltgres, cơ sở dữ liệu tương thích PostgreSQL với tính năng kiểm soát phiên bản kiểu Git, sẽ ra mắt phiên bản 1.0 vào ngày 6 tháng 8. Phiên bản này tập trung vào tính chính xác (99% tuân thủ SQL Logic Test), ổn định định dạng lưu trữ, hiệu năng (trong phạm vi 3x PostgreSQL), và tương thích rộng rãi với các ORM, thư viện và công cụ phổ biến. Các tính năng bổ sung như workflow remote push/pull, giao thức nhân bản riêng cho thiết lập HA, cùng garbage collection tự động cũng đang được hoàn thiện. Nhóm phát triển kêu gọi người dùng thử nghiệm Doltgres trên workload thực tế và báo cáo lỗi trước khi ra mắt.
Lập trình viên nên đọc bài này để khám phá cách Doltgres kết hợp cơ sở dữ liệu PostgreSQL với hệ thống quản lý phiên bản Git, giúp phát triển ứng dụng trở nên hiệu quả hơn với tính ổn định, tương thích ORM và khả năng mở rộng cho các dự án lớn.

postgres-lsp là một triển khai mới theo giao thức Language Server (LSP) dành cho SQL và PL/pgSQL của PostgreSQL, sử dụng tree-sitter-postgres. Nó cung cấp các tính năng IDE như chẩn đoán lỗi, gợi ý ngữ nghĩa, điều hướng định nghĩa, định vị tham chiếu, hoàn thành thông minh, hỗ trợ chữ ký, đổi tên, hành động mã hóa và định dạng SQL với nhiều kiểu cài đặt sẵn.
Lập trình viên PostgreSQL nên đọc bài này để khám phá cách postgres-lsp nâng cao hiệu suất IDE với các tính năng như hoàn thành ngữ cảnh, định nghĩa và tham chiếu nhanh, và định dạng SQL theo nhiều phong cách chuyên nghiệp, thay vì phụ thuộc vào các công cụ cũ dựa trên regex.
Grab đã di chuyển Counter Service từ wide-column database sang Aerospike mà không gián đoạn, bằng cách tách lớp lưu trữ reader bằng Rust (sử dụng enum dispatch thay vì trait objects vì hiệu năng), redesign writer với schema dạng map thay vì row-per-bucket, và triển khai dual read-write shadow paths để rollout từ từ kèm xác thực dữ liệu. Schema mới giảm dung lượng lưu trữ xuống 1TB (từ 3TB), cải thiện độ trễ đọc p99 ~50% và giảm chi phí 45–50% mỗi node.
Lập trình viên cần đọc bài này để học cách tối ưu hóa thiết kế hệ thống cao cấp, từ việc chọn lựa cơ sở dữ liệu (Aerospike) đến giải quyết thách thức thực tế như giảm chi phí, cải thiện hiệu suất và xử lý các hạn chế của các thư viện như Rust, giúp áp dụng kinh nghiệm vào dự án của riêng mình.
Các association đa hình (polymorphic associations) trong PostgreSQL gây ra suy giảm hiệu suất nghiêm trọng do O(M×N) phép join không cần thiết, nhưng ba bản vá đang được thảo luận (Result Filter, Sort Pushdown, SubLink relocation) sẽ giải quyết vấn đề này bằng cách tối ưu hóa bộ lọc, sắp xếp sớm và chuyển đổi EXISTS thành SEMI-JOIN. Ngoài ra, thống kê selectivity (CREATE STATISTICS) cũng đang trong giai đoạn thử nghiệm để cải thiện hiệu suất truy vấn.
Lập trình viên cần đọc bài này để hiểu cách tối ưu hóa các mối liên kết đa hình trong PostgreSQL, giúp tránh mất hiệu suất khi ORM tự động tạo các join không hiệu quả, từ đó cải thiện tốc độ xử lý các truy vấn lớn.
Nhóm kỹ thuật GitGuardian đã giảm thời gian phản hồi p95 của dashboard từ 8 giây xuống 1 giây nhờ 5 tối ưu hóa PostgreSQL trên hệ thống Django, bao gồm: deferred JOINs bằng prefetch_related, đếm bất đồng bộ, replica đọc premium, cải tiến full-text search (pg_trgm), và denormalization để hỗ trợ composite indexes. Việc nâng cấp lên PostgreSQL 18 cũng mang lại lợi ích nhỏ. Họ sử dụng OpenTelemetry và EXPLAIN ANALYZE để theo dõi tiến trình.
Nếu bạn đang làm việc với ứng dụng backend sử dụng PostgreSQL và Django, bài viết này sẽ giúp bạn tìm hiểu cách tối ưu hóa hiệu suất dashboard hiệu quả bằng những kỹ thuật cụ thể, từ đó tiết kiệm thời gian và chi phí phát triển.
Postgres 19 bổ sung hỗ trợ sao chép logic (logical replication) cho sequences, vốn bị loại trừ suốt gần một thập kỷ do tính phi giao dịch. Tính năng mới tự động đồng bộ sequences tại các thời điểm xác định như tạo/refresh subscription, cùng công cụ hỗ trợ như hàm pg_get_sequence_data() và cột sync_seq_error_count. Cách tiếp cận này tương tự pglogical nhưng được tích hợp sẵn vào Postgres.
Lập trình viên cần đọc bài này để hiểu cách PostgreSQL 19 tự động đồng bộ hóa các chuỗi (sequences) trong cơ sở dữ liệu replication, giúp tránh lỗi thủ công và bảo đảm tính nhất quán khi chuyển đổi từ máy chủ sang subscriber mà không cần script bổ sung.