The Funguy project by Kexin Wang uses a laser diode to control fungal growth patterns on agar gel, turning photophobic fungi into a medium for complex artistic designs. The system combines a temporal convolutional neural network that learns fungal growth from image sequences with a cellular automaton whose rules are themselves learned by small neural networks. Trained on three fungal species, the model predicts growth patterns and nutrient depletion to optimize laser tracing. A 405 nm laser proved most effective, and the hardware resembles a laser engraver built from a DVD drive frame. The project targets artistic and educational applications, with potential for functional uses given prior work on fungi-based electronics.
Nguồn: https://hackaday.com/2026/07/12/printing-fungal-art-with-laser-control. 8sync News chỉ tóm tắt và dẫn link; bản quyền nội dung thuộc tác giả và nguồn gốc.

RAG và fine-tuning là hai phương pháp tùy chỉnh LLM nhưng giải quyết vấn đề khác nhau: RAG truy xuất ngữ cảnh từ nguồn bên ngoài tại thời điểm suy luận (không thay đổi trọng số mô hình), còn fine-tuning cập nhật trọng số trước triển khai để thay đổi hành vi mặc định. Trong sản xuất, hai phương pháp thường được kết hợp, trong đó RAG xử lý truy xuất tri thức động còn fine-tuning định hình cách phản hồi của mô hình. Ngoài ra, bài viết cũng giải thích kỹ thuật ANN sử dụng IVF, giúp tăng tốc độ truy vấn lên tới 100 lần so với kNN thông thường nhờ phân vùng dữ liệu bằng k-means.
Lập trình viên nên đọc bài này để hiểu cách tối ưu hóa hiệu suất và độ chính xác của hệ thống AI bằng cách phân biệt giữa RAG (chỉnh sửa tại thời điểm sử dụng) và fine-tuning (chỉnh sửa trước khi triển khai), cùng với kỹ thuật ANN như IVF để nhanh chóng xử lý dữ liệu lớn.
Bài viết hướng dẫn fine-tuning LLM qua hai ví dụ: fine-tuning thủ công Mixtral 8x7B theo phong cách viết cá nhân bằng ghi chú và bài luận, và sử dụng PromptLayer để fine-tune GPT-3.5 thành công cụ tạo bài tập thể dục rẻ hơn nhờ dữ liệu do GPT-4 sinh ra. Nội dung đề cập đến thu thập dữ liệu, định dạng, tạo cặp huấn luyện bằng LLM, cũng như những khó khăn lặp đi lặp lại của phương pháp thủ công so với quy trình tối ưu hóa bằng PromptLayer, kết luận rằng fine-tuning thường phức tạp hơn RAG trong hầu hết trường hợp.
Là người phát triển muốn tối ưu hiệu suất của AI cho ứng dụng cụ thể mà không cần rủi ro phức tạp của fine-tuning thủ công, bài này giúp bạn so sánh cách chọn giữa RAG và các kỹ thuật fine-tuning chi tiết.

Amazon SageMaker AI vừa bổ sung hỗ trợ tùy chỉnh serverless cho các model Gemma 4 E4B và 31B của Google DeepMind, cho phép fine-tuning có giám sát (SFT), tối ưu hóa ưu tiên trực tiếp (DPO) và fine-tuning tăng cường (RFT) mà không cần quản lý hạ tầng. Người dùng chỉ trả tiền theo lượt sử dụng và có thể triển khai qua SageMaker Studio hoặc SDK Python.
Lập trình viên AI nên đọc để khám phá cách tối ưu hóa chi phí và tăng hiệu quả khi huấn luyện các mô hình lớn như Gemma 4 trên AWS với các phương pháp fine-tuning tiên tiến mà không phải lo về quản lý hạ tầng.

Bài viết phân tích sâu về luật scaling (quy luật mở rộng) trong mô hình ngôn ngữ lớn, từ những nghiên cứu ban đầu (Amari 1992, Hestness 2017) đến các công trình quan trọng như Kaplan et al. và Chinchilla. Nó giải thích mối quan hệ power-law giữa kích thước mô hình, dữ liệu và compute, đồng thời điều chỉnh bất đồng giữa hai nghiên cứu này, cũng như đề cập đến các thách thức thực tế khi áp dụng luật scaling như độ chính xác làm tròn, chọn vùng fit và ảnh hưởng của lặp dữ liệu.
Lập trình viên xây dựng mô hình AI cần hiểu về quy luật mở rộng của mô hình để tối ưu hóa hiệu suất, chi phí và hiệu quả của các mô hình lớn như LLM từ những nguyên tắc cơ bản về phân phối dữ liệu và tính toán.

Netflix giới thiệu hai mô hình chỉnh sửa video AI giai đoạn đầu là Vera và VOID. Vera sử dụng mô hình diffusion phân lớp, chỉ tái tạo vùng chỉnh sửa (kèm alpha matte) thay vì toàn bộ clip, bảo toàn nội dung chưa chỉnh sửa. VOID chuyên xóa vật thể trong video với kỹ thuật inpainting hợp lý vật lý, tái tạo cảnh thực tế khi vật thể bị loại bỏ. Cả hai mô hình đều vượt trội so với các phương pháp hiện có trong nghiên cứu.
Lập trình viên muốn phát triển các giải pháp AI tiên tiến trong xử lý video nên tham khảo để hiểu cách thiết kế mô hình hiệu quả như Vera và VOID, từ kiến trúc đặc biệt đến kỹ thuật điều khiển chi tiết để nâng cao chất lượng và tính khả thi của các ứng dụng AI video trong tương lai.
Virtual avatar marketplaces generate billions in revenue but face deep infrastructure challenges that 2D computer vision techniques cannot solve. Classifying and recommending millions of 3D assets requires new taxonomies that account for virtual-only attributes like particle effects, animation triggers, and physics-defying geometry. Text-to-3D multimodal matching struggles due to sparse paired datasets and the difficulty of understanding compositional relationships between items. Real-time avatar reconstruction pipelines are computationally expensive, and standard collaborative filtering recommendation systems break down due to shifting user intent, inconsistent creator metadata, and cold-start problems. Semantic understanding of virtual objects is further complicated because they often serve social or platform-specific purposes with no physical-world analog.
Bài viết cung cấp cái nhìn tổng quan về các kỹ thuật kỹ thuật biến các mô hình ngôn ngữ lớn từ sản phẩm nghiên cứu thành hệ thống sẵn sàng sản xuất. Nó đề cập đến các chiến lược fine-tuning như LoRA, QLoRA, giải pháp catastrophic forgetting bằng modular adapters, kiến trúc mixture-of-experts, chain-of-thought prompting, cũng như thách thức triển khai thực tế như chi phí GPU, độ trễ và bảo mật doanh nghiệp.
Là lập trình viên muốn xây dựng các ứng dụng AI hiệu quả từ nghiên cứu đến sản phẩm thực tế, bài này giúp bạn hiểu cách chuyển đổi mô hình AI từ lý thuyết sang thực tế với các kỹ thuật cụ thể như fine-tuning hiệu quả, giải quyết vấn đề latency và bảo mật doanh nghiệp.
A team trained a model to decode speech from ultrasound video of the tongue during silent articulation, achieving a 15.6% word error rate on open-vocabulary speech — approaching lip-reading benchmarks despite using only 50 hours of training data collected over one month. The system uses a ResNet-18 2+1d video encoder aligned to Whisper's embedding space, enabling the Whisper decoder to transcribe tongue movements into text. Notably, the model generalizes to new speakers without retraining. Data was collected using vocalized speech (to enable audio quality checks) with the assumption that tongue movements transfer to silent speech. The two main remaining hardware challenges are miniaturizing the ultrasound probe and replacing gel coupling with hydrogel for practical wearable use.