The concept of a BGP-free core is decades old: The network core routers (P routers in MPLS terminology) do not carry BGP routes; BGP routes are exchanged solely between network edge routers. The core routers thus cannot use the customer IP addresses in the packet forwarding process. The edge routers (PE routers in MPLS terminology) know how to reach BGP next hops using an encapsulation mechanism that makes IP packets opaque to the network core. Interestingly, the concept predates Cisco’s Tag Switching (later MPLS) by at least a decade; that’s how all ATM and Frame Relay networks worked (with ATM VPI/VCI or Frame Relay DLCI used as the in-network addresses).
Source: https://blog.ipspace.net/2026/10/srv6-bgp-free-core. 8 Sync News only summarizes and links out; content copyright belongs to the authors and original sources.
Đang tải bình luận…
Tiêu chuẩn RFC 9234 cho phép router tự động từ chối route leaks bằng cơ chế BGP Roles và thuộc tính Only to Customer (OTC). Kết quả khảo sát cho thấy hai mạng Tier 1 bất ngờ đã loại bỏ thuộc tính OTC.
Bài viết giúp bạn hiểu cách các nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) lớn đang áp dụng RFC 9234 để ngăn chặn rò rỉ đường dẫn BGP, đặc biệt là khi một số nhà cung cấp cấp cấp cao (Tier 1) đã tự động loại bỏ các đường dẫn không hợp lệ, giúp bạn cập nhật kiến thức về các biện pháp bảo mật và tối ưu hóa trong BGP hiện đại.
Khi thiết lập database mới, ưu tiên cao availability (HA) là yếu tố quan trọng. ProxySQL được triển khai kết hợp với BGP ECMP Anycast để đảm bảo tính sẵn sàng cao cho hệ thống database. Giải pháp này cho phép lưu lượng truy cập được phân phối đều đến các node ProxySQL thông qua ECMP (Equal-Cost Multi-Path), đồng thời BGP đảm bảo định tuyến tự động khi có sự cố. Mỗi node ProxySQL hoạt động như một điểm truy cập đơn lẻ, giảm thiểu thời gian ngắt kết nối cho ứng dụng và tăng khả năng chịu lỗi.
Bài viết giải thích cách triển khai giải pháp ProxySQL HA với BGP ECMP Anycast để đảm bảo khả năng sẵn hệ thống cơ sở dữ liệu cao.
Segment Routing MPLS (SR-MPLS) có thể thay thế trực tiếp cho các control plane truyền thống như LDP hay RSVP trong mạng MPLS. Trong mạng lõi không sử dụng BGP (BGP-free core), SR-MPLS hoạt động tương tự LDP nhưng không cần phải triển khai BGP trên lõi mạng. Giải pháp này giữ nguyên hoạt động của mạng lõi transport, chỉ cần thêm hai host và BGP routing cho kết nối endpoint. Kịch bản này minh họa cách SR-MPLS đơn giản hóa kiến trúc mạng, loại bỏ nhu cầu chạy BGP trên các thiết bị core network. Việc triển khai SR-MPLS giúp giảm độ phức tạp và chi phí vận hành trong mạng lõi MPLS hiện có.
Bài viết này giúp hiểu cách triển khai BGP-free core với SR-MPLS, giải pháp thay thế hiệu quả cho MPLS truyền thống.
Các doanh nghiệp đang mở rộng workload ảo sang OpenShift Virtualization nhưng cần giữ nguyên kết nối lớp 2 hiện tại để tránh thay đổi địa chỉ IP của VM. Nguyên nhân kỹ thuật là bài viết hướng dẫn cấu hình EVPN làm control plane qua BGP để quảng bá các route MAC/IP giữa mạng vật lý và cluster OCP, từ đó tạo ra các VXLAN tunnel tự động. Hệ quả là sau khi bật EVPN, các VM có thể được nhập vào OpenShift Virtualization mà không đổi địa chỉ MAC hoặc IP, đồng thời mỗi tenant được cô lập bằng VNI riêng, đảm bảo tính bảo mật và không có giao thoa lưu lượng. Điều đáng học là việc sử dụng BGP EVPN giảm thiểu công việc tái cấu hình mạng khi di chuyển workload, giúp đội DevOps tập trung vào việc quản lý ứng dụng thay vì xử lý địa chỉ IP, và mô hình này mở rộng được cho hàng nghìn tenant mà không tăngภาระ cấu hình thủ công. Điều này làm cho bài viết hữu ích cho những lập trình viên đang cân nhắc tích hợp mạng lớp 2 vào môi trường ảo Red Hat OpenShift mà không muốn làm thay đổi kiến trúc mạng hiện có.
Tài liệu này hướng dẫn cách thiết lập EVPN trên OpenShift Virtualization để triển khai mạng đa tenant liền mạch mà không cần thay đổi định danh mạng của máy ảo.
Các tổ chức quốc gia khai thác lỗ hổng trong SS7, BGP và router viễn thông để ẩn mình trong mạng lưới mục tiêu trong nhiều năm. SS7 cho phép kẻ tấn công nghe lén cuộc gọi và đọc tin nhắn mà không cần thiết bị vật lý, trong khi BGP hijacking cho phép điều hướng lại lưu lượng mạng đến máy chủ của chúng. Những cuộc tấn công này gây ra hậu quả nghiêm trọng bao gồm rò rỉ dữ liệu người dùng và gián đoạn dịch vụ viễn thông. Cyble Vision giúp các SOC phát hiện sớm các cuộc xâm nhập thông qua giám sát liên tục lưu lượng mạng và hành vi bất thường. Lập trình viên nên đọc bài gốc để hiểu rõ các kỹ thuật tấn công cụ thể và cách phòng thủ hiệu quả.
Bài này giúp lập trình viên hiểu cách các tác nhân nhà nước khai thác lỗ hổng mạng viễn thông để bảo vệ hệ thống tốt hơn.
Bài viết kiểm tra tình trạng CONNECT trong BGP khi router Cisco IOS/XE mở phiên kết nối TCP đầu vào. Tác giả tạo kịch bản để quan sát trạng thái này bằng cách ngăn chặn giao tiếp giữa hai router.
Lập trình viên cần đọc bài này để hiểu rõ cách BGP (Border Gateway Protocol) xử lý trạng thái TCP CONNECT trong các trường hợp đặc biệt, như khi router không phản hồi SYN/ACK, giúp debug và tối ưu hóa kết nối BGP trên các hệ thống hạ tầng mạng phức tạp.
Arista cEOS container được sử dụng như một digital twin để mô phỏng mạng, nhưng khi kiểm tra ACL vào lại lưu lượng control‑plane, các quy tắc này không được áp dụng. Nguyên nhân là vì trong phiên bản container, lưu lượng control‑plane được xử lý bởi một stack mạng khác và bỏ qua bước kiểm tra inbound ACL mà phiên bản vEOS VM vẫn thực hiện. Hậu quả là các chính sách bảo mật nhằm giới hạn truy cập vào thiết bị qua SSH, SNMP hoặc các giao thức quản lý có thể bị bỏ qua, dẫn đến lỗ hổng không được phát hiện trong môi trường mô phỏng. Điều này cho thấy sự khác biệt về hành vi giữa cEOS container và vEOS VM không chỉ giới hạn ở hiệu năng mà còn ảnh hưởng đến khả năng áp dụng ACL. Khi sử dụng digital twin hoặc AI agent để xác thực thiết kế mạng, cần kiểm tra rõ ràng rằng các tính năng ACL trên control‑plane hoạt động như mong đợi trong phiên bản cụ thể của EOS bạn định triển khai.
Bài viết này giúp bạn hiểu những hạn chế thực tế khi kiểm soát lưu lượng control-plane trên Arista cEOS, tránh những vấn đề bảo mật tiềm ẩn trong thiết kế mạng.
Bài viết trình bày cách triển khai EVPN (Ethernet VPN) qua core SR-MPLS (Segment Routing MPLS) trong workshop ITNOG10. Tác giả sử dụng cùng topology lab như các bài trước nhưng thay thế hai PE-to-host subnet bằng VLAN mở rộng. Trong kiến trúc này, EVPN sử dụng MP-BGP để quảng bá MAC và IP thông qua các label SR-MPLS. Giải pháp này giúp tối ưu hóa đường truyền và giảm độ phức tạp trong mạng so với cách tiếp cận truyền thống. Lợi ích chính là khả năng mở rộng và linh hoạt trong việc quản lý dịch vụ Ethernet trên hạ tầng MPLS hiện có.
Bài viết này giúp lập trình viên hiểu cách triển khai dịch vụ EVPN qua lõi SR-MPLS để tối ưu hóa mạng.
Read the news here, practice coding, follow structured courses and train for IELTS on our sibling products — all connected through one 8 Sync account.
The ecosystem home: product overviews, blog and full pricing.
ExploreLearn along a clear roadmap: videos, auto-graded quizzes, certificates and mentors who ship for a living.
View the roadmap1,000+ DSA problems in Vietnamese, auto-graded across 7 languages — many FREE, right in your browser.
Practice for freeAI grading for all four IELTS skills with detailed rubric feedback.
Try it freeA 22 MB AI IDE for Vietnamese devs.
Download freeOrganizational memory for AI agents.
ExploreAI that staffs your Fanpage and qualifies leads for you.
Try it