Finding the root cause of slow queries starts by separating work from waits, then testing theories against plans and history.
Source: https://blog.sqlauthority.com/2026/09/02/finding-the-root-cause-of-slow-queries. 8 Sync News only summarizes and links out; content copyright belongs to the authors and original sources.
PostgreSQL 19 ra mắt bản cập nhật chính thức và đi kèm với bốn view hệ thống mới. Những view này cho phép truy vấn trực tiếp về tình trạng khóa (lock contention), quá trình phục hồi (recovery state), mức độ ưu tiên của autovacuum và cách cấp phát bộ nhớ chia sẻ động (dynamic shared memory allocations). Trước đây, quản trị viên thường phải dựa trên các extension bên ngoài hoặc truy vấn các pg_catalog phức tạp để thu thập thông tin tương tự. Với các view mới, việc giám sát và chẩn đoán các vấn đề hiệu suất trở nên nhanh chóng và không cần cài đặt thêm thành phần. Điều này cho thấy việc cải thiện khả năng quan sát nội bộ của PostgreSQL có thể giảm thời gian debug và giúp tối ưu hoá cấu hình mà không cần phụ thuộc vào công cụ của bên thứ ba.
Bài viết này giúp lập trình viên dễ dàng kiểm tra các vấn đề về lock contention, trạng thái phục hồi, ưu tiên autovacuum và phân bổ bộ nhớ chia sẻ động trong PostgreSQL 19.
Đang tải bình luận…
Trong hệ thống version control như Git, các thay đổi schema tồn tại trong các file riêng biệt nên hiếm khi gây xung đột merge. Việc lưu trữ migration files trong Git không đồng nghĩa với việc quản lý chúng hiệu quả bởi Git không hiểu ngữ cảnh của các thay đổi database schema. Hệ quả là các migration files có thể trở nên lỗi thời hoặc gây khó khăn trong việc tracking changes thực tế. Lập trình viên nên cân nhắc sử dụng các công cụ chuyên dụng như Liquibase hoặc Flyway để quản lý schema thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào Git tracking.
Lập trình viên nên đọc bài này để hiểu cách quản lý migration files trong Git để tránh hiểu lầm về việc các thay đổi schema được tự động hợp nhất.
Trên instance GCP c4d-standard-4, tiến trình MySQL tiêu tốn 10.4 GB RAM dù innodb_buffer_pool_size chỉ được thiết lập là 7168 MB. Khoảng trống này được truy qua 4 lớp: dự kiến overhead từ InnoDB/Performance Schema/thread-buffer, khoảng ~9% mmap chunk padding trên buffer pool, sự tích tụ dirty pages của jemalloc trên DR replica không hoạt động, và nguyên nhân gốc - MALLOC_CONF không được thiết lập khiến decay của background_thread bị vô hiệu hóa. Các sửa chữa gồm giảm buffer pool thành bội số sạch (6144 MB), cắt giảm max_connections từ 3000 xuống 500, bật background_thread của jemalloc với decay 5 giây, và thêm swap để phòng OOM, giúp giảm RSS xuống còn ~7.9 GB. Bài viết cung cấp kiến thức sâu về quản lý memory của MySQL khi sử dụng jemalloc, cách tối ưu buffer pool size và thiết lập MALLOC_CONF phù hợp.
Lập trình viên cần đọc bài này để hiểu cách điều khiển và tối ưu hóa bộ nhớ InnoDB trên MySQL khi các tham số cơ bản như innodb_buffer_pool_size không đủ để giải quyết cảnh báo nhớ, khi hệ thống vẫn tiêu thụ nhiều bộ nhớ hơn dự kiến do các yếu tố như cấu hình bộ nhớ phân vùng, quá trình làm sạch nhớ của jemalloc, hoặc tình trạng replica hoạt động không hiệu quả.
Bài viết thực nghiệm trên PostgreSQL bằng cách tăng số kết nối từ 1 lên 400 để đo throughput và latency. Kết quả cho thấy throughput đạt đỉnh ở khoảng 48 kết nối, sau đó giảm 37% khi tăng lên 400 kết nối, đồng thời latency tăng gấp 13 lần. Nguyên nhân là sự cạnh tranh về tài nguyên bộ nhớ và luồng trong PostgreSQL khi số kết nối vượt quá khả năng xử lý của CPU và bộ nhớ đệm, gây ra hiện tượng thrashing và tăng thời gian chờ lock. Điều này dạy chúng ta nên đo lường đường cong hiệu suất và chọn kích thước connection pool phù hợp, thay vì đặt giá trị cao nhất có thể.
Bài viết này giúp lập trình viên hiểu cách tối ưu kích thước connection pool để đạt hiệu suất cao nhất.
Khi bảng dữ liệu đạt hàng triệu bản ghi, việc dùng Skip và Take trong .NET để phân trang trở nên chậm và tiêu tốn tài nguyên. Nguyên nhân là cách tính toán vị trí bằng cách duyệt toàn bộ các bản ghi trước khi lấy phần cần thiết, làm tăng thời gian truy vấn. Hệ quả là độ trễ tăng, tiêu thụ bộ nhớ cao và khả năng mở rộng giảm sút khi số người truy cập tăng. Để giải quyết, bài viết giới thiệu ba phương án thay thế: Offset pagination, Keyset pagination và Cursor pagination, mỗi loại có cách tính toán và chỉ số riêng. Nếu bạn đang cân nhắc có nên đọc bài gốc, hãy xem cách bài phân tích lợi thế và nhược điểm của mỗi phương án để chọn giải pháp phù hợp với truy vấn của mình.
Bài này giúp lập trình viên .NET chọn phương pháp phân trang tối ưu khi bảng dữ liệu lớn thay vì dùng Skip và Take.
LibreDB Studio là IDE SQL mã nguồn mở, tự host cho PostgreSQL chạy trên trình duyệt, triển khai dưới dạng container, Helm chart hoặc npm package. Công cụ hỗ trợ pooling connection, transaction rõ ràng, giám sát thông qua pg_stat_* và xác thực qua local account hoặc OIDC với kiểm soát quyền truy cập.
Lập trình viên phát triển ứng dụng PostgreSQL nên đọc để tìm hiểu cách tự host một IDE SQL trực tuyến, tối ưu hóa hiệu năng với cơ chế kết nối pooled và tự động rollback, đồng thời khám phá tính năng hỗ trợ quyền truy cập RBAC và hỗ trợ OIDC, giúp streamline quá trình phát triển và quản lý cơ sở dữ liệu.
DumboDB công bố hỗ trợ collations, cho phép sắp xếp và so sánh dữ liệu theo quy tắc ngôn ngữ cụ thể. Kết quả này xuất phát từ việc tích hợp tính năng của MongoDB và Git vào một nền tảng mới. Với collations, các ứng dụng có thể lọc và sắp xếp dữ liệu theo ngôn ngữ người dùng, giảm sai lệch trong xử lý ngôn ngữ. Điều này minh họa lợi ích của việc áp dụng các tiêu chuẩn sắp xếp ngôn ngữ để cải thiện hiệu suất. Do đó, nếu dự án của bạn xử lý dữ liệu đa ngôn ngữ, cân nhắc sử dụng collations trong DumboDB.
Bài viết này giúp bạn hiểu cách DumboDB hỗ trợ collation, giống như một sự kết hợp giữa MongoDB và Git.
Khi chuyển sang PostgreSQL 18.4 và áp dụng UUID v7 làm primary key thay vì các phiên bản trước, họ nhận được lợi nhuận về tốc độ ghi. Thay đổi cột mặc định thực hiện qua lệnh ALTER TABLE, nhưng yêu cầu khóa exclusiv, làm chặn cả các truy vấn SELECT, do đó họ áp dụng timeout ngắn và nhiều lần retry. Kết quả là tốc độ thực thi của một câu INSERT đa dòng, được gọi 12000 lần mỗi phút trên một bảng có hàng tỷ bản ghi, giảm trung bình 23 lần. Điều này cho thấy việc lựa chọn UUID v7 có thể cải thiện hiệu năng insert đáng kể, nhưng cần quản lý cách khóa và thời gian timeout để tránh gián đoạn dịch vụ. Vì vậy, nếu bạn đang cân nhắc sử dụng UUID cho khóa chính, nên thử UUID v7 và chuẩn bị kế hoạch giảm thiểu thời gian khóa exclusiv.
Sử dụng UUID v7 trong PostgreSQL 18 giúp tăng tốc độ insert lên đến 23 lần, cải thiện hiệu năng đáng kể cho các bảng có lượng dữ liệu lớn.
Read the news here, practice coding, follow structured courses and train for IELTS on our sibling products — all connected through one 8 Sync account.
The ecosystem home: product overviews, blog and full pricing.
ExploreLearn along a clear roadmap: videos, auto-graded quizzes, certificates and mentors who ship for a living.
View the roadmap1,000+ DSA problems in Vietnamese, auto-graded across 7 languages — many FREE, right in your browser.
Practice for freeAI grading for all four IELTS skills with detailed rubric feedback.
Try it freeA 22 MB AI IDE for Vietnamese devs.
Download freeOrganizational memory for AI agents.
ExploreAI that staffs your Fanpage and qualifies leads for you.
Try it