Backend mô hình hóa transformers của thư viện vLLM đã được cập nhật để đạt hoặc vượt thông lượng so với các triển khai native hand-written của vLLM. Sử dụng torch.fx để phân tích đồ thị tĩnh và thao tác AST, backend nay có thể áp dụng động các phép hợp nhất lớp (layer fusion) dành riêng cho inference vào lúc runtime, bao gồm các hạt nhân song song chuyên gia MoE (fused MoE expert parallelism kernels) và các lớp linear song song đã hợp nhất, mà không cần tác giả mô hình viết mã vLLM tùy chỉnh. Các benchmark trên các mô hình Qwen3 4B, 32B và 235B-A22B-FP8 MoE cho thấy hiệu năng tương đương hoặc tốt hơn so với native vLLM. Tích hợp được kích hoạt bằng một flag duy nhất (--model-impl transformers) và hỗ trợ song song tensor, song song dữ liệu, song song chuyên gia, torch.compile và CUDA Graphs. Ưu điểm chính là cùng một mã mô hình transformers có thể dùng cho training, đánh giá, vòng lặp RL và inference siêu nhanh bằng vLLM.
Vì sao nên đọc: Lập trình viên muốn tối ưu hóa hiệu suất cho các mô hình LLM lớn nhưng không muốn viết lại backend riêng phải đọc bài này để khám phá cách sử dụng backend vLLM tích hợp trong transformers mà không cần thay đổi mã nguồn, giúp tăng tốc gấp đôi so với phiên bản cũ.
Trả lời 3 câu hỏi ngắn để nhận điểm thưởng cho bài này. Chỉ làm khi bạn muốn lấy điểm.
3 câu hỏi · dưới một phút · không bắt buộc
Nguồn: https://huggingface.co/blog/native-speed-vllm-transformers-backend. 8 Sync News chỉ tóm tắt và dẫn link; bản quyền nội dung thuộc tác giả và nguồn gốc.
Đang tải bình luận…
Các hướng dẫn dựa trên prompt để buộc LLM trả về JSON thường失效 khi hệ thống chịu tải cao, vì mô hình có thể tạo ra các token không tuân thủ cấu trúc và dẫn đến chuỗi JSON không hợp lệ. Bài viết giải thích rằng nguyên nhân gốc rễ là thiếu cơ chế kiểm soát cú pháp trong quá trình giải mã, khiến xác suất sinh ra JSON lỗi tăng lên đáng kể khi throughput tăng. Để khắc phục, tác giả đề xuất sử dụng giải mã ràng buộc bởi ngữ pháp (grammar‑constrained decoding) dựa trên Máy trạng thái hữu hạn (FSM), который chỉ cho phép các token theo các quy tắc của grammar JSON tại mỗi bước. Khi áp dụng FSM, tỷ lệ sản xuất JSON hợp lệ đạt gần 100% ngay cả dưới tải trọng lớn, trong khi phương pháp prompt‑based thường còn lại khoảng 15‑20% lỗi. Bài học chính là: thay dựa vào hướng dẫn mô hình qua prompt, chúng ta nên tích hợp kiểm soát cú pháp trực tiếp vào quá trình giải mã để đảm bảo đầu ra có cấu trúc đáng tin cậy.
Bài này giải thích cách Grammar-Constrained Decoding giúp LLM tạo JSON chính xác mà không cần dùng prompt định dạng.
Bài viết hướng dẫn cách áp dụng speculative decoding trong framework vLLM khi chạy trên GPU AMD, giải thích cơ chế draft‑and‑verify và các kỹ thuật hỗ trợ như MTP, EAGLE‑3, DFlash và DSpark. Nó cho thấy việc sử dụng mô hình nháp để dự đoán trước các token rồi xác thực bằng mô hình đích giúp giảm số lần truy cập bộ nhớ và tăng tỷ lệ sử dụng lõi tính toán trên kiến trúc AMD CDNA. Kết quả thực nghiệm cho thấy throughput tăng lên đáng kể (thường gấp 1,5‑2×) và latency giảm khi cấu hình đúng kích thước batch và các tham số tuning cụ thể cho từng kernel. Điều này cho thấy lợi thế của speculative decoding không chỉ phụ thuộc vào thuật toán mà còn vào việc tối ưu hóa phần cứng cụ thể, đặc biệt là việc sử dụng DFlash để tối ưu hoá attention và DSpark để quản lý memory traffic trên GPU AMD. Bài viết nên được đọc nếu bạn muốn áp dụng hoặc cải thiện speculative decoding trên hệ thống AMD và cần tham khảo các bước cấu hình, tuning và benchmark thực tế.
Bài viết này cung cấp hướng dẫn thực tế về speculative decoding trên GPU AMD, giúp lập trình viên tối ưu hóa hiệu suất xử lý mô hình ngôn ngữ.
Cần chạy các mô hình trọng lượng mở trên máy cá nhân, người dùng thường lựa chọn giữa Ollama, vLLM và SGLang làm engine phục vụ. Mỗi engine có cách xử lý request riêng biệt, từ cách quản lý batch hingga cơ chế phân trang bộ nhớ. Sự khác biệt này dẫn đến hiệu suất và độ trễ khác nhau khi cùng một mô hình được triển khai trên cùng phần cứng. Ollama tende tới đơn giản hóa việc khởi động và tương tác qua command line, trong khi vLLM tập trung tối ưu throughput bằng PagedAttention và SGLang nhấn mạnh linh hoạt trong việc kết hợp các tác vụ tạo và xử lý song song. Do đó, việc chọn engine phù hợp phụ thuộc vào ưu tiên giữa dễ sử dụng, tốc độ xử lý lớn và khả năng tùy chỉnh cao.
Bài viết này giúp lập trình viên hiểu rõ sự khác biệt giữa ba công cụ chính (Ollama, vLLM, và SGLang) để sử dụng mô hình open-weight trên máy tính, từ đó chọn ra giải pháp tối ưu cho nhu cầu của mình.
GitHub Models đã ngừng hoạt động hoàn toàn kể từ ngày 30 tháng 7 năm 2026, bao gồm playground, danh mục model, API inference và tính năng BYOK. Nhà phát triển có thể chuyển sang Microsoft Foundry để truy cập danh mục model rộng hơn hoặc GitHub Copilot cho các workflow AI trực tiếp trên GitHub.
Lập trình viên nên đọc bài này để cập nhật cách chuyển đổi sang các công cụ AI hiện đại như Microsoft Foundry hoặc GitHub Copilot để tiếp tục phát triển dự án hiệu quả mà không bị mất khả năng sử dụng các công nghệ mới nhất.
Bài viết giới thiệu ngắn gọn kiến trúc Kimi K3 với các công nghệ chính như LatentMoE, Kimi Delta Attention, Attention Residuals, NoPE, khả năng đa phương thức (multimodality) và những lựa chọn tối ưu hóa hiệu suất suy luận (inference-efficiency).
Lập trình viên phát triển AI hoặc tích hợp mô hình ngôn ngữ lớn nên đọc để hiểu cách Kimi K3 tối ưu hóa kiến trúc mô hình bằng các kỹ thuật mới như LatentMoE và NoPE, giúp cải thiện hiệu suất tính toán và giảm chi phí trên thiết bị thực tế.
So sánh các provider inference AI dựa trên độ trễ, khả năng tool calling, độ tin cậy và chi phí trên mỗi tác vụ hoàn thành để chọn provider phù hợp cho tác vụ của bạn.
Bài viết này giúp bạn chọn nhà cung cấp dịch vụ AI inference tối ưu nhất cho tác vụ cụ thể của mình dựa trên độ trễ, khả năng gọi công cụ và chi phí hiệu quả.
AI chuyên biệt không phải là lựa chọn mà là xu hướng tất yếu do ba nguyên lý: định lý No Free Lunch (không thuật toán tổng quát nào vượt trội trên mọi bài toán), sinh học tiến hóa (chuyên gia cạnh tranh hiệu quả hơn đa năng dưới áp lực tài nguyên), và thị trường cạnh tranh (tập trung chiến lược ưu việt hơn phân tán). Các bằng chứng từ machine learning (negative transfer, mixture-of-experts, AlphaFold) và sự phân biệt giữa domain knowledge (thay thế bởi scaling) với domain specialization (không bị loại bỏ) càng củng cố kết luận: khi nguồn lực hữu hạn và áp lực chọn lọc, sự phù hợp luôn thắng thế so với sự đa dạng.
Lập trình viên nên đọc bài này để hiểu cách AI và hệ thống máy học tự động hóa và tối ưu hóa thành công thông qua chuyên môn hóa chứ không phải sự đa dạng rộng rãi.
NVIDIA vừa giới thiệu Nemotron 3.5 Lightning, phiên bản tối ưu hóa mạnh mẽ nhất cho các tác nhân (agents) luôn hoạt động, với khả năng tùy chỉnh linh hoạt.
Lập trình viên phát triển ứng dụng AI cần hiểu về Nemotron 3.5 Lightning vì nó là nền tảng mở, linh hoạt cho các agent thông minh hoạt động liên tục, giúp tối ưu hóa hiệu suất và khả năng tùy chỉnh cho các giải pháp tự động hóa và chatbot cao cấp.
Đọc tin ở đây, luyện code, học theo lộ trình và luyện IELTS trên các sản phẩm anh em — tất cả kết nối với nhau trong hệ sinh thái 8 Sync.
Cổng chính của hệ sinh thái: giới thiệu sản phẩm, blog và bảng giá trọn bộ.
Khám pháHọc theo lộ trình rõ từng chặng: video, quiz chấm tự động, certificate và mentor đang làm nghề.
Xem lộ trình1.000+ bài DSA, đề tiếng Việt, chấm tự động 7 ngôn ngữ — nhiều bài FREE, chạy ngay trên trình duyệt.
Luyện miễn phíChấm bốn kỹ năng IELTS bằng AI, phản hồi chi tiết theo rubric.
Dùng thử miễn phíAI IDE 22 MB cho dev Việt.
Tải miễn phíBộ nhớ tổ chức cho AI agent.
Khám pháAI trực Fanpage, tự sàng lọc lead.
Dùng thử