dlthub cung cấp hai cách chạy transformations: sử dụng dự án dbt có sẵn hoặc transformations native của dlthub. Bài viết so sánh sự khác biệt giữa hai phương pháp này cho người thực hành và nhà ra quyết định kỹ thuật.
Vì sao nên đọc: Một lập trình viên cần hiểu cách dlthub cung cấp hai cách thực hiện biến đổi dữ liệu (từ dự án dbt cá nhân hoặc biến đổi bản địa của dlthub) để quyết định lựa chọn phương pháp phù hợp với quy mô, tính linh hoạt và chi phí của dự án mình.
Trả lời 3 câu hỏi ngắn để nhận điểm thưởng cho bài này. Chỉ làm khi bạn muốn lấy điểm.
3 câu hỏi · dưới một phút · không bắt buộc
Nguồn: https://dlthub.com/blog/transformations-that-know-their-context. 8 Sync News chỉ tóm tắt và dẫn link; bản quyền nội dung thuộc tác giả và nguồn gốc.
Đang tải bình luận…
DuckDB 2.0 mang lại hiệu suất vượt trội với recursive CTEs nhanh hơn tới 90x so với phiên bản 1.5.5, kiểu dữ VARIANT xử lý nhanh hơn 6x so với JSON text, và async I/O trên S3 tăng 2.4x. Sự cải thiện đến từ tối ưu hóa engine xử lý, đặc biệt là việc bổ sung cache-aware execution plan và cải thiện cách quản lý memory cho variant data. Điều này cho thấy việc hiểu cách DuckDB lưu trữ và xử lý dữ liệu (đặc biệt với variant và variant types) sẽ giúp tối ưu hóa truy vấn tốt hơn. Bài viết cung cấp những insight thực tế về cách thiết kế schema dữ liệu để tận dụng tối đa hiệu năng mới mà không cần thay đổi code ứng dụng.
DuckDB 2.0 mang đến tốc độ vượt trội với cải tiến đáng kể trong CTE đệ quy, xử lý VARIANT và I/O bất đồng bộ, giúp lập trình viên tối ưu hiệu suất truy vấn dữ liệu.
Các tập dữ liệu công cộng như CDC dataset đôi khi chứa hidden target leakage khiến mô hình học máy đạt điểm số không thực tế. Tác giả đã phát hiện vấn đề khi mô hình dự đoán cột dữ liệu thứ sáu với R² lên đến 0.998 bất thường. Python cùng dependency graph là công cụ hữu hiệu để vạch ra mối quan hệ ẩn giữa các features và target variable. Bài viết hướng dẫn cách xây dựng dependency graph để phát hiện và loại bỏ leakage, giúp tránh overfitting trong production model.
Bài viết này giúp phát hiện rò rỉ mục tiêu ẩn trong bộ dữ liệu công khai bằng Python và đồ thị phụ thuộc để tránh tạo ra các mô hình machine learning giả tạo.
Bài viết giải thích thiết kế hệ thống từ đơn giản (máy chủ đơn) đến phức tạp (hàng triệu người dùng), bao gồm API, cơ sở dữ liệu, caching, CDN, load balancing và hạ tầng sản xuất.
Bài viết giúp bạn hiểu rõ cách xây dựng cơ sở hạ tầng thực tế từ những nguyên tắc cơ bản nhất, từ đó tránh những sai lầm thường gặp khi mở rộng hệ thống khi còn mới mẻ.
gRPC-Web được ra đời để cho phép các ứng dụng trình duyệt gọi dịch vụ gRPC mà không cần thay đổi máy chủ, nhưng nó dựa trên việc mã hóa lại payload và thường yêu cầu một proxy như Envoy để chuyển đổi giữa HTTP/1.1 của trình duyệt và HTTP/2 của máy chủ. Vì trình duyệt không hỗ trợ nguyên bản HTTP/2, gRPC-Web buộc phải sử dụng định dạng mã hóa đặc biệt và thường chỉ hỗ trợ gọi unary, khiến các tính năng streaming của gRPC bị hạn chế hoặc mất đi. Điều này dẫn đến độ trễ tăng lên, kích thước gói tin lớn hơn và khiến trình duyệt trở thành khách hàng hạng hai so với các client gốc sử dụng gRPC qua HTTP/2. Bài viết gợi ý thay vào đó các nhà phát triển nên cân nhắc sử dụng giao thức RPC gốc cho web như ConnectRPC hoặc tRPC, hoặc đơn giản là REST/GraphQL khi không cần các tính năng streaming mạnh mẽ của gRPC. Bài học là khi chọn RPC cho ứng dụng web, ưu tiên những giải pháp không cần proxy và không làm thay đổi semantics của giao thức gốc để tránh những Overshoot về hiệu suất và tính năng.
Đọc bài này để hiểu cách gRPC-Web đã bị hạn chế trong môi trường web so với gRPC truyền thống, và tìm hiểu về những lỗ hổng về an toàn và hiệu suất, cùng so sánh với các giải pháp RPC phù hợp hơn cho web như Protocol Buffers Web để tối ưu hóa ứng dụng web hiện đại.
ORMs vẫn cần thiết vì chúng cung cấp lớp trừu tượng an toàn, hiệu quả để tương tác với cơ sở dữ liệu, trong khi LLMs chỉ sinh code tiềm ẩn rủi ro lỗi, kém tối ưu và khó bảo trì. ORMs giúp chuẩn hóa truy vấn, tránh SQL injection và tối ưu hóa hiệu suất thông qua caching, điều mà code do LLM sinh ra khó đảm bảo.
Lập trình viên nên đọc bài này để hiểu cách ORM và SQL vẫn giữ vai trò quan trọng trong quản lý dữ liệu cơ bản, giúp tránh rủi ro lỗi và tối ưu hóa hiệu suất khi ứng dụng lớn cần kiểm soát trực tiếp dữ liệu.
Protox 2.1.0 cải thiện hiệu năng đáng kể với giảm ~40% bộ nhớ và ~37% số lần reduction khi mã hóa, cùng ~30% CPU/bộ nhớ khi giải mã. Phiên bản này nâng cấp generator version lên 2, yêu cầu phải regen file cho các phiên bản cũ hơn hoặc compilation sẽ thất bại. Error handling được cải tiến với nhiều invalid field values hơn ném ra EncodingError/DecodingError, và giải mã giờ xử lý wire-type mismatches như unknown fields thay vì misparse. Phiên bản 2.0.0 đã loại bỏ JSON support, bỏ các generated functions thay bằng schema/0, và thay đổi encoding functions để trả về size cùng iodata.
Lập trình viên nên đọc bài này để cập nhật về những thay đổi quan trọng về hiệu năng và API trong Protox v2.1.0.
Đội ngũ gRPC-Rust vừa hoàn thành bản preview phía client và đang chuẩn bị cho các bước phát triển tiếp theo. Họ cần giải quyết các vấn đề về tính ổn định của API, tích hợp hoàn toàn với mô hình async/await của Rust và nâng cấp lớp mã hoá TLS dựa trên thư viện native-tls. Khi các tính năng này ổn định, nhà phát triển sẽ có thể xây dựng dịch vụ gRPC hoàn toàn bằng Rust mà không cần phụ thuộc vào bản triển khai C++, giảm latency và tối ưu hoá sử dụng bộ nhớ. Dự án cho thấy giá trị của việc phát hành preview sớm để thu thập phản hồi cộng đồng trước khi khóa API, giúp giảm nguy cơ thay đổi phá vỡ sau này. Lộ trình cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự tương thích ngược với protobuf và cung cấp công cụ codegen tự động qua tonic-build.
Bài này cung cấp lộ trình phát triển tiếp theo của gRPC-Rust giúp lập trình viên nắm định hướng công nghệ và lên kế hoạch phát triển hệ thống hiệu quả.
PostgreSQL mặc định bọc mỗi câu lệnh trong một giao dịch riêng khi không có BEGIN…COMMIT rõ ràng. Tuy nhiên, khi gửi nhiều câu lệnh trong một chuỗi truy vấn đơn (thông qua PQexec hoặc các hàm plpgsql) hoặc sử dụng các tiện ích như COPY và CREATE INDEX CONCURRENTLY, máy chủ sẽ ẩn ý tạo một giao dịch duy nhất bao gồm tất cả các câu lệnh đó. Điều này có thể dẫn đến việc giữ khóa lâu hơn, tiêu thụ ID giao dịch tăng nhanh và làm khó khăn việc rollback một phần công việc khi lỗi xảy ra. Do đó, lập trình viên cần kiểm tra xem ứng dụng của mình có vô tình nhóm nhiều câu lệnh vào một giao dịch ngầm không và cân nhắc sử dụng BEGIN…COMMIT cụ thể khi cần kiểm soát granularity. Theo dõi pg_stat_activity để phát hiện các giao dịch mở dài hạn cũng là biện pháp phòng ngừa tốt.
Bài này giúp lập trình viên hiểu rõ cách Postgres tự động tạo giao dịch nhiều câu lệnh, tránh lỗi và tối ưu hiệu năng.
Đọc tin ở đây, luyện code, học theo lộ trình và luyện IELTS trên các sản phẩm anh em — tất cả kết nối với nhau trong hệ sinh thái 8 Sync.
Cổng chính của hệ sinh thái: giới thiệu sản phẩm, blog và bảng giá trọn bộ.
Khám pháHọc theo lộ trình rõ từng chặng: video, quiz chấm tự động, certificate và mentor đang làm nghề.
Xem lộ trình1.000+ bài DSA, đề tiếng Việt, chấm tự động 7 ngôn ngữ — nhiều bài FREE, chạy ngay trên trình duyệt.
Luyện miễn phíChấm bốn kỹ năng IELTS bằng AI, phản hồi chi tiết theo rubric.
Dùng thử miễn phíAI IDE 22 MB cho dev Việt.
Tải miễn phíBộ nhớ tổ chức cho AI agent.
Khám pháAI trực Fanpage, tự sàng lọc lead.
Dùng thử