Using historical data to confirm performance improvements turns a fast test into evidence the business can defend.
Nguồn: https://blog.sqlauthority.com/2026/08/26/using-historical-data-to-confirm-performance-improvements. 8 Sync News chỉ tóm tắt và dẫn link; bản quyền nội dung thuộc tác giả và nguồn gốc.
Bài viết thực nghiệm trên PostgreSQL bằng cách tăng số kết nối từ 1 lên 400 để đo …
Đang tải bình luận…
LibreDB Studio là IDE SQL mã nguồn mở, tự host cho PostgreSQL chạy trên trình duyệt, triển …
Bài viết bắt đầu bằng việc tạo bảng comments với 1 triệu bản ghi trong PostgreSQL để đánh giá hiệu suất các chiến lược indexing. Tác giả chạy EXPLAIN ANALYZE trên các truy vấn lọc và sắp xếp theo nhiều cột, đo thời gian thực thi của sequential scan là khoảng 17 ms khi không có index. Khi tạo chỉ mục đơn cột trên cột được dùng trong WHERE, thời gian giảm xuống dưới 2 ms; nhưng chỉ mục hợp thành (c1, c2) chỉ hiệu quả khi thứ tự cột trong chỉ mục khớp với thứ tự sử dụng trong predicate và ORDER BY. Đảo ngược thứ tự cột trong chỉ mục hợp thành khiến planner phải thực hiện index scan kết hợp với recheck hoặc fallback về sequential scan, làm tăng thời gian lên 5‑8 ms tùy thuộc vào selectivity. Bài học là: thiết kế chỉ mục hợp thành cần đặt cột có tính chọn lọc cao hoặc được sử dụng trong điều kiện bằng trước, sau đó mới là cột dùng cho range hoặc sắp xếp, và luôn xác thực bằng EXPLAIN ANALYZE trên dữ liệu thực tế.
Bài viết này giúp lập trình viên tối ưu hóa hiệu suất truy vấn SQL bằng cách giải thích cách tạo và sử dụng chỉ mục composite đúng cách.
Sau 10 năm, Microsoft xem lại danh sách 10 yêu cầu tính năng được bỏ phiếu nhiều nhất trên trang Connect cũ cho SQL Server. Trong số đó, hỗ trợ JSON nguyên bản, regex pattern matching và thông báo lỗi cắt bớt tốt hơn đã được triển khai đầy đủ. Scalar UDF inlining chỉ nhận được phần thưởng một phần trước khi được hoàn tác, trong khi CREATE OR REPLACE, synonyms mở rộng, OVER clause DISTINCT và hỗ trợ Visual Studio/SSDT‑BI không xuất hiện trong bất kỳ bản phát hành nào. Kết quả cuối cùng cho thấy chỉ 3,5 trong 10 yêu cầu được thực hiện, cho thấy khoảng cách giữa phản hồi cộng đồng và lộ trình sản phẩm của Microsoft. Điều này gợi ý rằng các nhóm phát triển cần cân bằng giữa ưu tiên từ phản hồi người dùng và khả năng thực hiện kỹ thuật khi lên kế hoạch đường đi.
Bài viết này giúp đánh giá hiệu quả phản hồi của Microsoft đối với mong đợi của cộng đồng lập trình viên SQL Server trong suốt 10 năm qua.
Bài viết đánh giá lại những lời khuyên trước đây về các tính năng như COPY, TOAST, BRIN, covering indexes và partitioning trong PostgreSQL, xem xét những thay đổi từ các phiên bản Postgres gần đây và đưa ra khuyến nghị cho phiên bản sắp tới (Postgres 19).
Một lập trình viên nên đọc bài này để cập nhật cách tối ưu hóa cơ sở dữ liệu PostgreSQL 19 mới nhất, đặc biệt là về các kỹ thuật như COPY, TOAST, BRIN, và cách sử dụng các chỉ mục bù và phân vùng hiệu quả, giúp cải thiện hiệu suất và quản lý tài nguyên trong ứng dụng hiện đại.
T-SQL đẹp mắt không đồng nghĩa với chính xác. Trong 30 năm qua, ngành công nghệ vẫn thường xem xét thẩm mỹ code như một bằng chứng pháp lý đáng tin cậy.
Lập trình viên nên đọc bài này để hiểu cách viết T-SQL đẹp mắt, hiệu quả và dễ đọc—một kỹ năng quan trọng giúp code dễ bảo trì, dễ debug và làm tăng hiệu suất làm việc trong nhóm.
Hầu hết các nhà cung cấp Postgres lớn (AWS RDS, Azure, Google Cloud SQL, Supabase, Neon...) đều tích hợp sẵn PgBouncer hoặc giải pháp pooling tương tự, chỉ trừ IBM Cloud và Oracle OCI. Bài viết cho rằng pooling là yếu tố bắt buộc vì Postgres xử lý kết nối kém hiệu quả, trái ngược với MySQL hay MongoDB vốn không cần giải pháp bổ sung.
Là lập trình viên quản lý cơ sở dữ liệu PostgreSQL, bạn nên đọc bài này để hiểu tại sao việc sử dụng PgBouncer không chỉ là một giải pháp hiệu quả mà còn là một công cụ bắt buộc để tối ưu hóa hiệu suất, tránh tình trạng "connection leak" và giảm chi phí tài nguyên khi làm việc với nhiều ứng dụng đồng thời.
Bài viết bắt đầu bằng việc so sánh hình dung của AI về một ngày làm việc của DBA (backup, tài liệu, kiểm tra sức khỏe chủ động và một cửa sổ làm việc im ắng) với ngày thực tế của tác giả. Theo AI, ngày DBA chỉ gồm sáu hoạt động chính, trong khi bản ghi thực tế của tác giả liệt kê lên tới mười ba việc khác nhau. Sự chênh lệch này phản ánh việc mô hình ngôn ngữ có xu hướng tổng hợp từ dữ liệu huấn luyện mà thường bỏ qua các tác vụ phức tạp, lặp lại và không thể đoán trước như xử lý sự cố, tối ưu truy vấn, quản lý quyền và phản hồi ngay lập tức. Vì vậy, nếu chỉ dựa vào mô tả của AI, người quản lý hoặc nhà phát triển có thể low估 DBA的工作量,导致资源分配不足或对系统可靠性产生误判。 Bài học là cần kiểm chứng các mô tả tự động bằng dữ liệu thực tế từ trường, đặc biệt là khi lên kế hoạch nhân lực, định nghĩa SLA hoặc đánh giá công cụ tự động hoá cho quản trị cơ sở dữ liệu.
Bài viết này giúp bạn thấy được sự khác biệt giữa quan niệm lý tưởng và thực tế công việc của một DBA, từ đó hiểu thách thức thực sự trong quản lý cơ sở dữ liệu.
Đọc tin ở đây, luyện code, học theo lộ trình và luyện IELTS trên các sản phẩm anh em — tất cả kết nối với nhau trong hệ sinh thái 8 Sync.
Cổng chính của hệ sinh thái: giới thiệu sản phẩm, blog và bảng giá trọn bộ.
Khám pháHọc theo lộ trình rõ từng chặng: video, quiz chấm tự động, certificate và mentor đang làm nghề.
Xem lộ trình1.000+ bài DSA, đề tiếng Việt, chấm tự động 7 ngôn ngữ — nhiều bài FREE, chạy ngay trên trình duyệt.
Luyện miễn phíChấm bốn kỹ năng IELTS bằng AI, phản hồi chi tiết theo rubric.
Dùng thử miễn phíAI IDE 22 MB cho dev Việt.
Tải miễn phíBộ nhớ tổ chức cho AI agent.
Khám pháAI trực Fanpage, tự sàng lọc lead.
Dùng thử