Ana Miljački, Francis White Davis Professor of Architecture, has been named the new head of MIT's Department of Architecture effective July 1. With nearly 20 years at MIT, she has directed multiple graduate programs and founded the Critical Broadcasting Lab in 2018. She is known for her curatorial work, including co-curating the U.S. Pavilion at the 2014 Venice Architecture Biennale and the 2025 Venice Biennale collateral event on climate. Alongside her new leadership role, the department is relocating to the Metropolitan Storage Warehouse, a building adaptively reused by Diller Scofidio + Renfro, which Miljački sees as a teaching opportunity aligned with the discipline's shift toward reuse and sustainability.
Nguồn: https://news.mit.edu/2026/ana-miljacki-named-head-department-architecture-0708. 8sync News chỉ tóm tắt và dẫn link; bản quyền nội dung thuộc tác giả và nguồn gốc.
Nguyên tắc DRY (Don't Repeat Yourself) quan trọng nhưng việc loại bỏ trùng lặp cũng có chi …

Mark Seemann cho rằng XML về mặt kỹ thuật vượt trội hơn JSON trong vai trò định dạng trao …

Một chuyên gia công nghệ với 20 năm kinh nghiệm lập luận rằng danh xưng "Full-Stack Developer" đang trở nên hạn chế, thay vào đó đề xuất khái niệm "Feature Expert" (Chuyên gia Tính năng). Giá trị cốt lõi không nằm ở ngôn ngữ hay framework mà ở khả năng nhận diện các mẫu vấn đề lặp đi lặp lại (tính toán giá, tối ưu tìm kiếm, caching) và giải quyết chúng bất kể tech stack. Bài viết khuyên các lập trình viên trình độ trung cấp nên tập trung vào cấu trúc dữ liệu và xây dựng kho kiến thức các vấn đề đã giải quyết thay vì tích lũy ngôn ngữ.
Là người muốn nâng cao hiệu quả làm việc và chuyên sâu trong các vấn đề thực tế như tính toán giá, tối ưu tìm kiếm hay quản lý bộ nhớ, bài viết này giúp bạn chuyển từ kiến thức kỹ thuật sang tư duy giải quyết vấn đề xuyên suốt các ngôn ngữ và công nghệ.
Việc sử dụng thư viện open source trở nên tốn kém hơn do chi phí duy trì, kiểm toán và phụ …
Di chuyển từ kiến trúc monolith sang microservices cần áp dụng các pattern cụ thể thay vì viết lại toàn bộ. Bốn chiến lược chính gồm: Strangler Fig (dần dần chuyển lưu lượng qua API gateway), Parallel Run (chạy song song để kiểm chứng), Collaborator (thêm microservices mới mà không sửa core), và Change Data Capture (đồng bộ dữ liệu real-time bằng Debezium/Kafka Connect). Các pattern này hiệu quả nhất khi kết hợp theo trình tự trong quá trình chuyển đổi.
Lập trình viên nên đọc bài này để hiểu cách chuyển đổi từ kiến trúc monolith sang microservices một cách chỉnh xác, ít rủi ro và tối ưu hóa hiệu suất, không phải là một thay đổi đột ngột mà là một quá trình thuần túy, có kế hoạch với các mẫu thiết kế hiệu quả.
Bài viết hướng dẫn triển khai CQRS trong Node.js/TypeScript theo cách đơn giản, không cần cơ sở hạ tầng phức tạp như event sourcing hay message queues. CQRS ở đây chỉ là cách tổ chức code tách biệt logic ghi (commands) và đọc (queries), với ví dụ TypeScript cụ thể về rich write side và lean read side. Tác giả khuyên nên bắt đầu từ phân tách code đơn giản rồi nâng cấp dần khi cần thiết.
Lập trình viên nên đọc bài này để hiểu cách áp dụng CQRS một cách đơn giản và hiệu quả trong Node.js/TypeScript mà không cần phụ thuộc vào kiến trúc phức tạp, từ đó tối ưu hóa quy trình phát triển và bảo trì ứng dụng của mình.
Khi tuyển dụng, kỹ sư thường giải quyết vấn đề theo chuyên môn của họ—backend developer sẽ tập trung vào backend, frontend developer vào frontend. Bài viết minh họa qua hai ví dụ thực tế về dashboard logistics, cho thấy quyết định tuyển dụng ảnh hưởng trực tiếp đến định hướng kỹ thuật sản phẩm. Do đó, việc phân công đúng người phù hợp với yêu cầu là yếu tố quan trọng quyết định kết quả cuối cùng.
Lập trình viên nên đọc bài này để hiểu cách quyết định đội ngũ kỹ thuật sẽ quyết định hướng phát triển kỹ thuật của dự án, từ đó giúp họ có thể chọn người phù hợp nhất cho từng vấn đề để tối ưu hóa kết quả.
Thay vì nhúng mô hình dữ liệu vào components.schemas của tài liệu OpenAPI, bài viết đề xuất sử dụng các tệp JSON Schema độc lập với $id riêng trong thư mục schema/. Những schema này có thể tái sử dụng cho nhiều hệ thống (validation, generate code, docs, data warehouse) mà không phụ thuộc vào OpenAPI. OpenAPI overlays giúp điều chỉnh schema gốc cho mục đích cụ thể (như dịch description sang tiếng Đức) mà không thay đổi cấu trúc cốt lõi.
Lập trình viên nên đọc bài này để hiểu cách tối ưu hóa tái sử dụng và quản lý các định dạng dữ liệu độc lập từ OpenAPI, giúp giảm bớt sự phụ thuộc vào các tài liệu API cụ thể và mở rộng khả năng tái sử dụng cho nhiều công cụ khác nhau.