Các doanh nghiệp hiện nay đang tìm cách xây dựng quy trình số từ đầu đến cuối để tăng tính linh hoạt và giảm chi phí vận hành. Việc mở rộng mainframe bằng các tiêu chuẩn mở, hỗ trợ Linux, containers và API cho phép tích hợp dễ dàng với hệ thống đám mây và ứng dụng hiện đại. Kiến trúc này giúp phá vỡ các eiland công nghệ truyền thống, cho phép dữ liệu và luồng công việc di chuyển tự do giữa các bộ phận khác nhau. Nhờ đó, các quy trình kinh doanh được tự động hóa hơn, thời gian đưa ra sản phẩm ngắn lại và khả năng đổi mới số được tăng cường. Bài học chính là việc đầu tư vào mainframe mở không chỉ bảo toàn giá trị của hệ thống héritage mà còn trở thành nền tảng then chốt để thực hiện chiến lược doanh nghiệp end‑to‑end.
Why read it: Mở mainframe là chìa khóa giúp phá bỏ các rào cản công nghệ và thúc đẩy đổi mới số trong doanh nghiệp.
Answer 3 short questions to earn reward points for this article. Only do it if you want the points.
3 questions · under a minute · optional
Source: https://thenewstack.io/open-mainframe-keystone-enterprise. 8 Sync News only summarizes and links out; content copyright belongs to the authors and original sources.
Đang tải bình luận…
We need to produce a summary in Vietnamese, 4-6 sentences, following order: bối cảnh, nguyên nhân kỹ thuật, hệ quả, điều đáng học. Must be natural, not generic opening, no markdown, no bullet points. Must mention specific numbers and tech names if present. The article mentions "public preview for paid Copilot plans", "AI credits governed by usage-based billing", "requires an admin to enable cloud agent and sandbox policies", "Repository admins can also require an extra approval on pull requests". It also mentions "dedicated code channel", "cloud sandbox", "terminal", "Copilot app", "IDE". It mentions "mention @GitHub". It mentions "shared agentic work". It mentions "public preview". It mentions "usage-based billing". It mentions "admin to enable cloud agent and sandbox policies". It mentions "extra approval on pull requests". It mentions "paid Copilot plans". It mentions "AI credits". It mentions "cloud agent". It mentions "sandbox". It mentions "dedicated code channel". It mentions "monitor progress". It mentions "add context". It mentions "trigger changes". It mentions "continue asynchronously". It mentions "pick up later from the terminal, the Copilot app, or an IDE". It mentions "repositories with write access". It mentions "pull requests created via the Teams integration". It mentions "compliance oversight". So we need to include specific numbers? The article didn't give numbers like "4-6 sentences". It didn't give specific numeric values. But maybe "public preview" is not a number. There's no explicit numeric metric. However we can mention "paid Copilot plans" and "usage-based billing". That's not a number but a term. The instruction: "nêu con số và tên công nghệ cụ thể nếu bài có". If there is no number, maybe we can still mention "public preview" but not a number. Could mention "paid Copilot plans" but not a number. Maybe we can mention "AI credits" but not a number. There's no explicit numeric count. So we can just mention the tech names. We need to avoid generic opening like "Bài viết này..." or "Tóm tắt...". Must not start with "Bài viết này" or "Tóm tắt". Must not use markdown. Must be 4-6 sentences. Must follow order: bối cảnh, nguyên nhân kỹ thuật, hệ quả, điều đáng học. So we need 4-6 sentences, each covering those aspects in order. Could be 4 sentences: 1) Bối cảnh: Teams integration with Copilot. 2) Nguyên nhân kỹ thuật: cloud agent invoked via @GitHub, dedicated code channel, sandbox, usage-based billing, admin enablement. 3) Hệ quả: can turn meeting discussions into coding sessions, async continuation, pull request approvals, compliance. 4) Điều đáng học: need admin oversight, credit management, approval workflow. We need to keep it natural, like explaining to a developer whether to read the original article. So we can phrase as "Nếu bạn đang cân nhắc đọc bài gốc, hãy biết rằng..." but we cannot start with generic opening? It says "Không câu mở đầu khách sáo". So we should not start with "Nếu bạn đang cân nhắc..."? That might be okay but it's a bit generic. Better to just start with the context directly: "GitHub Copilot giờ đây có thể được gọi trực tiếp từ Microsoft Teams bằng cách nhắc @GitHub..." That's the first sentence covering bối cảnh. Then second sentence covers nguyên nhân kỹ thuật: "Copilot tạo kênh code riêng, khởi động một sandbox đám mây, và chỉ tiêu AI được tính theo mức phí dựa trên sử dụng". Third sentence covers hệ quả: "Các thành viên có quyền ghi vào repo có thể thực hiện thay đổi và tạo pull request, trong khi quản trị repo có thể yêu cầu duyệt thêm để duy trì kiểm soát". Fourth sentence covers điều đáng học: "Vì vậy, trước khi bật tính năng, cần kiểm tra chính sách sandbox và chi phí credit của Copilot để tránh bất ngờ". That's 4 sentences, fits 4-6. Must not use markdown. Must not use bullet points. Must not use "Bài viết này". Must not use "Tóm tắt". Must keep technical terms in English: "GitHub Copilot", "cloud agent", "sandbox", "AI credits", "pull request", "repository", "admin", "public preview", "usage-based billing". Must mention specific names: "Microsoft Teams", "@GitHub". Must mention "public preview". Must mention "paid Copilot plans". Must mention "usage-based billing". Must mention "admin". Must mention "sandbox policies". Must mention "extra approval". Must mention "pull requests". Must mention "compliance oversight". Must mention "dedicated code channel". Must mention "cloud sandbox". Must mention "terminal", "Copilot app", "IDE". But we have limited sentences; we can embed some of those. We need 4-6 sentences. Let's craft 5 sentences to be safe. Sentence 1 (bối cảnh): "GitHub Copilot giờ đây có thể được gọi trực tiếp từ Microsoft Teams bằng cách nhắc @GitHub trong kênh, luồng hoặc tin nhắn riêng." That's bối cảnh. Sentence 2 (nguyên nhân kỹ thuật): "Copilot tạo ra một kênh code riêng, khởi động một cloud sandbox và chỉ tiêu AI credits theo quy định dùng thử của các kế hoạch Copilot trả phí, trong khi admin phải bật cloud agent và cấu hình sandbox policy." That covers technical cause. Sentence 3 (hệ quả): "Các thành viên có quyền ghi vào repository có thể thực hiện thay đổi và tạo pull request, trong khi quản trị repo có thể yêu cầu duyệt thêm để duy trì kiểm soát tuân thủ, và công việc vẫn có thể tiếp tục bất đồng bộ qua terminal, Copilot app hoặc IDE." That covers consequences. Sentence 4 (đ
Lập trình viên nên đọc bài này để biết cách sử dụng GitHub Copilot trong Microsoft Teams biến cuộc thảo luận thành phiên làm việc mã hiệu quả và liền mạch.
Bài viết giải thích tại sao việc kiểm soát lượng trace trở nên quan trọng khi hệ thống microservices phát sinh hàng triệu span mỗi ngày. Nó mô tả cách hoạt động của tail‑based sampling trong OpenTelemetry Collector, nơi các trace được giữ lại trong bộ đệm ngắn hạn và quyết định lấy mẫu dựa trên các thuộc tính như mã lỗi, latency hoặc tên dịch vụ. Cấu hình thực tế bao gồm việc thêm processor tail_sampling, định sách policies (ví dụ: always_on for errors, trace_id_ratio_lower_bound for low‑latency) và exporter để xuất chỉ những trace đáp ứng điều kiện. Kết quả là có thể giảm đáng kể lượng trace gửi tới backend APM mà vẫn giữ lại các trace có dấu hiệu bất thường, giúp tiết kiệm chi phí lưu trữ và truy vấn. Bài học chính là việc áp dụng tail‑based sampling cần cân bằng giữa bộ nhớ đệm và mức độ chi tiết của policies, đồng thời giám sát hiệu suất processor để tránh bỏ lỡ trace quan trọng do cấu hình quástrict.
Cài đặt sampling đuôi trong OpenTelemetry giúp giảm chi phí APM bằng cách lọc bỏ các trace không quan trọng.
Red Hat kết hợp OpenShift Dev Spaces với các công cụ phát triển Ansible, tạo ra môi trường nhất quán cho nhà phát triển tự động hóa. Môi trường này được quản lý chặt chẽ, giúp giảm thời gian thiết lập xuống dưới 5 phút. Sử dụng công nghệ container và Kubernetes, nó cung cấp cấu hình sẵn có, bao gồm Ansible, Python, và các công cụ CI/CD khác. Điều này giúp các nhà phát triển tập trung vào nội dung tự động hóa mà không lo lắng về sự không tương thích giữa các môi trường. Với giải pháp này, tổ chức có thể duy trì kiểm soát và tiêu chuẩn đồng thời tăng tốc độ phát triển. Nếu bạn là lập trình viên tự động hóa, đặc biệt với Ansible, đây là giải pháp đáng cân nhắc để tối ưu hóa quy trình làm việc.
Red Hat OpenShift Dev Spaces kết hợp với công cụ Ansible giúp lập trình viên tạo môi trường tự động hóa được quản lý và nhất quán trong vòng năm phút.
Bài viết chia sẻ hành trình học DevOps của tác giả, tập trung vào Linux, Git, GitHub và lần đầu tiên sử dụng Docker container, nhấn mạnh sự khác biệt giữa học lý thuyết và ứng dụng thực tế trong xây dựng phần mềm.
Là người mới bắt đầu hoặc muốn mở rộng kiến thức về DevOps, bài này giúp bạn hiểu rõ cách chuyển từ lý thuyết sang thực hành với các công cụ cơ bản như Linux, Git/GitHub và Docker, từ đó nhanh chóng xây dựng được nền tảng thực tế để triển khai dự án.
Convex giờ đây cho phép tích hợp vào ứng dụng Expo chỉ bằng một lệnh EAS CLI duy nhất: eas integrations:convex:connect, tự động thiết lập dự án, cài package, cấu hình môi trường và EAS build. Nền tảng reactive backend này cung cấp truy vấn real-time, hàm server TypeScript, lưu trữ file, lập lịch và tìm kiếm, hỗ trợ sẵn hai vùng AWS.
Nếu bạn đang phát triển ứng dụng Expo với nhu cầu backend phản ứng nhanh, đơn giản hóa quy trình thiết lập và muốn tận dụng các tính năng như TypeScript, file storage hoặc tự động sync dữ liệu mà không cần quản lý dự án Convex thủ công, thì bài viết này giúp bạn tiết kiệm thời gian và công sức với một chỉ lệnh đơn giản.
Firecracker cần KVM và máy chủ Linux, nhưng chúng tôi đã xây dựng lại toàn bộ stack trên Virtualization.framework của Apple để boot các OCI image tương tự như microVMs trên macOS và Linux.
Bài viết này giúp lập trình viên giải quyết vấn đề tương thích khi triển khai microVM Firecracker trên môi trường Apple Silicon.
Cloudflare giới thiệu cloudflare/ci, một SDK CI cho phép định nghĩa pipeline bằng TypeScript trên nền tảng Cloudflare Workflows, cung cấp khả năng retry bền vững, replay, thực thi song song mặc định và Sandbox.
Là lập trình viên muốn tự động hóa quy trình CI/CD hiệu quả hơn bằng TypeScript và Cloudflare Workflows, bạn nên đọc bài này để khám phá cách xây dựng các pipeline CI đơn giản, đáng tin cậy và có khả năng mở rộng với các tính năng như retry tự động, replay dễ dàng và chạy đồng thời các bước.
Đo lường hiệu quả của AI-assisted engineering chỉ dựa trên hoạt động (như người dùng tích cực, token usage, dòng code sinh ra) là chưa đủ, cần tập trung vào kết quả thực tế thay vì khối lượng công việc.
Lập trình viên nên đọc bài này để hiểu cách đánh giá hiệu quả thực sự của AI trong việc hỗ trợ công việc, thay vì chỉ dựa vào số liệu hoạt động bề ngoài, giúp họ tối ưu hóa cách sử dụng công cụ AI để tạo ra kết quả thực tế và tiết kiệm thời gian hiệu quả hơn.
Read the news here, practice coding, follow structured courses and train for IELTS on our sibling products — all connected through one 8 Sync account.
The ecosystem home: product overviews, blog and full pricing.
ExploreLearn along a clear roadmap: videos, auto-graded quizzes, certificates and mentors who ship for a living.
View the roadmap1,000+ DSA problems in Vietnamese, auto-graded across 7 languages — many FREE, right in your browser.
Practice for freeAI grading for all four IELTS skills with detailed rubric feedback.
Try it freeA 22 MB AI IDE for Vietnamese devs.
Download freeOrganizational memory for AI agents.
ExploreAI that staffs your Fanpage and qualifies leads for you.
Try it