Today I will modernize a .NET Framework application to .NET 10 using the GitHub Copilot modernization tooling built-in to Visual Studio. The tooling
Nguồn: https://devblogs.microsoft.com/visualstudio/today-i-will-modernize-a-net-application. 8 Sync News chỉ tóm tắt và dẫn link; bản quyền nội dung thuộc tác giả và nguồn gốc.
Kỷ nguyên của mô hình trợ giá cao và định giá đăng ký cố định đang kết thúc. Cursor vừa thông báo sẽ áp dụng giá tự động dựa trên mô hình mà mỗi yêu cầu được định tuyến đến.
Bài viết này giúp lập trình viên hiểu xu hướng chuyển đổi sang mô định giá theo mức sử dụng, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và cách sử dụng các công cụ AI.
Đang tải bình luận…
G# là ngôn ngữ kết hợp giữa cấu trúc của .NET và Go, mang lại sự linh hoạt cao cho người dùng.
Lập trình viên .NET sẽ tìm hiểu G# để khám phá cách kết hợp tính linh hoạt của Go với cơ chế quản lý bộ nhớ và đa nền tảng của .NET, giúp tối ưu hóa phát triển ứng dụng đa nền tảng hiệu quả hơn.
C# 15 giới thiệu tính năng union types, cho phép lập trình viên kết hợp các loại dữ liệu không liên quan vào một loại dữ liệu mới (ví dụ: public union Shape(Square, Circle)) mà không cần một lớp hoặc giao diện cơ sở chung. Khác với các giải pháp trước đây như marker interfaces, abstract base classes, object typing, hoặc thư viện bên thứ ba OneOf, union types cho phép sử dụng switch expressions một cách đầy đủ mà không cần discard pattern, đồng thời trình biên dịch sẽ cảnh báo nếu một loại dữ liệu mới được thêm vào nhưng không được xử lý. Tính năng này hiện đang trong giai đoạn preview, có sẵn thông qua .NET 11 preview 7 khi thiết lập LangVersion thành preview. Một dự án mẫu so sánh tất cả năm cách tiếp cận được cung cấp trên GitHub.
Union types in C# 15 mang đến giải pháp hiện đại để xử lý nhiều loại dữ liệu khác nhau một cách an toàn và hiệu quả, giúp giảm thiểu lỗi và tăng cường khả năng bảo trì code.
We need to produce a summary in Vietnamese, 4-6 sentences, following order: bối cảnh, nguyên nhân kỹ thuật, hệ quả, điều đáng học. Must be natural, not generic opening, no markdown, no bullet points. Must mention specific numbers and tech names if present. The article mentions "public preview for paid Copilot plans", "AI credits governed by usage-based billing", "requires an admin to enable cloud agent and sandbox policies", "Repository admins can also require an extra approval on pull requests". It also mentions "dedicated code channel", "cloud sandbox", "terminal", "Copilot app", "IDE". It mentions "mention @GitHub". It mentions "shared agentic work". It mentions "public preview". It mentions "usage-based billing". It mentions "admin to enable cloud agent and sandbox policies". It mentions "extra approval on pull requests". It mentions "paid Copilot plans". It mentions "AI credits". It mentions "cloud agent". It mentions "sandbox". It mentions "dedicated code channel". It mentions "monitor progress". It mentions "add context". It mentions "trigger changes". It mentions "continue asynchronously". It mentions "pick up later from the terminal, the Copilot app, or an IDE". It mentions "repositories with write access". It mentions "pull requests created via the Teams integration". It mentions "compliance oversight". So we need to include specific numbers? The article didn't give numbers like "4-6 sentences". It didn't give specific numeric values. But maybe "public preview" is not a number. There's no explicit numeric metric. However we can mention "paid Copilot plans" and "usage-based billing". That's not a number but a term. The instruction: "nêu con số và tên công nghệ cụ thể nếu bài có". If there is no number, maybe we can still mention "public preview" but not a number. Could mention "paid Copilot plans" but not a number. Maybe we can mention "AI credits" but not a number. There's no explicit numeric count. So we can just mention the tech names. We need to avoid generic opening like "Bài viết này..." or "Tóm tắt...". Must not start with "Bài viết này" or "Tóm tắt". Must not use markdown. Must be 4-6 sentences. Must follow order: bối cảnh, nguyên nhân kỹ thuật, hệ quả, điều đáng học. So we need 4-6 sentences, each covering those aspects in order. Could be 4 sentences: 1) Bối cảnh: Teams integration with Copilot. 2) Nguyên nhân kỹ thuật: cloud agent invoked via @GitHub, dedicated code channel, sandbox, usage-based billing, admin enablement. 3) Hệ quả: can turn meeting discussions into coding sessions, async continuation, pull request approvals, compliance. 4) Điều đáng học: need admin oversight, credit management, approval workflow. We need to keep it natural, like explaining to a developer whether to read the original article. So we can phrase as "Nếu bạn đang cân nhắc đọc bài gốc, hãy biết rằng..." but we cannot start with generic opening? It says "Không câu mở đầu khách sáo". So we should not start with "Nếu bạn đang cân nhắc..."? That might be okay but it's a bit generic. Better to just start with the context directly: "GitHub Copilot giờ đây có thể được gọi trực tiếp từ Microsoft Teams bằng cách nhắc @GitHub..." That's the first sentence covering bối cảnh. Then second sentence covers nguyên nhân kỹ thuật: "Copilot tạo kênh code riêng, khởi động một sandbox đám mây, và chỉ tiêu AI được tính theo mức phí dựa trên sử dụng". Third sentence covers hệ quả: "Các thành viên có quyền ghi vào repo có thể thực hiện thay đổi và tạo pull request, trong khi quản trị repo có thể yêu cầu duyệt thêm để duy trì kiểm soát". Fourth sentence covers điều đáng học: "Vì vậy, trước khi bật tính năng, cần kiểm tra chính sách sandbox và chi phí credit của Copilot để tránh bất ngờ". That's 4 sentences, fits 4-6. Must not use markdown. Must not use bullet points. Must not use "Bài viết này". Must not use "Tóm tắt". Must keep technical terms in English: "GitHub Copilot", "cloud agent", "sandbox", "AI credits", "pull request", "repository", "admin", "public preview", "usage-based billing". Must mention specific names: "Microsoft Teams", "@GitHub". Must mention "public preview". Must mention "paid Copilot plans". Must mention "usage-based billing". Must mention "admin". Must mention "sandbox policies". Must mention "extra approval". Must mention "pull requests". Must mention "compliance oversight". Must mention "dedicated code channel". Must mention "cloud sandbox". Must mention "terminal", "Copilot app", "IDE". But we have limited sentences; we can embed some of those. We need 4-6 sentences. Let's craft 5 sentences to be safe. Sentence 1 (bối cảnh): "GitHub Copilot giờ đây có thể được gọi trực tiếp từ Microsoft Teams bằng cách nhắc @GitHub trong kênh, luồng hoặc tin nhắn riêng." That's bối cảnh. Sentence 2 (nguyên nhân kỹ thuật): "Copilot tạo ra một kênh code riêng, khởi động một cloud sandbox và chỉ tiêu AI credits theo quy định dùng thử của các kế hoạch Copilot trả phí, trong khi admin phải bật cloud agent và cấu hình sandbox policy." That covers technical cause. Sentence 3 (hệ quả): "Các thành viên có quyền ghi vào repository có thể thực hiện thay đổi và tạo pull request, trong khi quản trị repo có thể yêu cầu duyệt thêm để duy trì kiểm soát tuân thủ, và công việc vẫn có thể tiếp tục bất đồng bộ qua terminal, Copilot app hoặc IDE." That covers consequences. Sentence 4 (đ
Lập trình viên nên đọc bài này để biết cách sử dụng GitHub Copilot trong Microsoft Teams biến cuộc thảo luận thành phiên làm việc mã hiệu quả và liền mạch.
Bài viết phân tích cách .NET từng có nhiều ngôn ngữ truy vấn riêng cho từng định dạng dữ liệu trước khi LINQ ra đời nhằm thống nhất chúng. Sau đó, mọi định dạng dữ liệu đều dần được chuyển đổi thành objects và truy vấn bằng LINQ.
LINQ không chỉ là công cụ tìm kiếm dữ liệu mà còn là khái niệm trừu tượng hóa và tiêu chuẩn hóa cách xử lý dữ liệu trong các ngôn ngữ .NET, giúp lập trình viên tránh rắc rối của các ngôn ngữ riêng biệt và tối ưu hóa hiệu suất cho các ứng dụng lớn.
GitHub-hosted runners đã ra mắt hình ảnh Windows 11 arm64 với Visual Studio 2026, truy cập qua runs-on: windows-11-vs2026-arm. Hình ảnh windows-11-arm mặc định sẽ chuyển sang Visual Studio 2026 từ ngày 21/9/2026, có thể ảnh hưởng đến các workflow đang sử dụng Visual Studio 2022.
Lập trình viên nên đọc bài này để chuẩn bị cho sự chuyển đổi bắt buộc từ Visual Studio 2022 lên 2026 trên Windows 11 arm64 runner GitHub.
Bài viết bàn về tầm quan trọng của vòng lặp (loops) trong kỹ thuật phần mềm, nhấn mạnh …
Bài viết hướng dẫn chi tiết về API versioning trong ASP.NET Core trên .NET 10, tập trung vào so sánh giữa URL và header, sử dụng thư viện Asp.Versioning 10.2, triển khai Minimal APIs, tích hợp OpenAPI và kỹ thuật versioning theo từng trường dữ liệu.
Là người phát triển ASP.NET Core, bạn cần đọc bài này để hiểu cách áp dụng các phương pháp versioning API hiệu quả—từ cách chọn URL hoặc header đến sử dụng Asp.Versioning và OpenAPI—để duy trì tính tương thích và mở rộng ứng dụng một cách chuyên nghiệp trên .NET 10.
Đọc tin ở đây, luyện code, học theo lộ trình và luyện IELTS trên các sản phẩm anh em — tất cả kết nối với nhau trong hệ sinh thái 8 Sync.
Cổng chính của hệ sinh thái: giới thiệu sản phẩm, blog và bảng giá trọn bộ.
Khám pháHọc theo lộ trình rõ từng chặng: video, quiz chấm tự động, certificate và mentor đang làm nghề.
Xem lộ trình1.000+ bài DSA, đề tiếng Việt, chấm tự động 7 ngôn ngữ — nhiều bài FREE, chạy ngay trên trình duyệt.
Luyện miễn phíChấm bốn kỹ năng IELTS bằng AI, phản hồi chi tiết theo rubric.
Dùng thử miễn phíAI IDE 22 MB cho dev Việt.
Tải miễn phíBộ nhớ tổ chức cho AI agent.
Khám pháAI trực Fanpage, tự sàng lọc lead.
Dùng thử