Advocates for organizing Java code by business responsibility rather than technical layer. Using the lightmetal project (a zero-dependency Java 25 CLI for GPU LLM inference on Apple Silicon) as a concrete example, the post demonstrates the Business Component (BC) pattern where packages are named after responsibilities like 'catalog', 'generation', and 'tokenization' instead of generic terms like 'services' or 'utils'. Each BC follows the BCE (Boundary-Control-Entity) pattern from Ivar Jacobson's 1992 OOSE methodology, providing stable layer names that have outlasted many architectural trends.
Nguồn: https://adambien.blog/roller/abien/entry/a_package_per_feature. 8sync News chỉ tóm tắt và dẫn link; bản quyền nội dung thuộc tác giả và nguồn gốc.
Nguyên tắc DRY (Don't Repeat Yourself) quan trọng nhưng việc loại bỏ trùng lặp cũng có chi …

Mark Seemann cho rằng XML về mặt kỹ thuật vượt trội hơn JSON trong vai trò định dạng trao …

Một chuyên gia công nghệ với 20 năm kinh nghiệm lập luận rằng danh xưng "Full-Stack Developer" đang trở nên hạn chế, thay vào đó đề xuất khái niệm "Feature Expert" (Chuyên gia Tính năng). Giá trị cốt lõi không nằm ở ngôn ngữ hay framework mà ở khả năng nhận diện các mẫu vấn đề lặp đi lặp lại (tính toán giá, tối ưu tìm kiếm, caching) và giải quyết chúng bất kể tech stack. Bài viết khuyên các lập trình viên trình độ trung cấp nên tập trung vào cấu trúc dữ liệu và xây dựng kho kiến thức các vấn đề đã giải quyết thay vì tích lũy ngôn ngữ.
Là người muốn nâng cao hiệu quả làm việc và chuyên sâu trong các vấn đề thực tế như tính toán giá, tối ưu tìm kiếm hay quản lý bộ nhớ, bài viết này giúp bạn chuyển từ kiến thức kỹ thuật sang tư duy giải quyết vấn đề xuyên suốt các ngôn ngữ và công nghệ.
Java 26 bổ sung nhiều cải tiến về hiệu năng, bảo mật và tính năng ngôn ngữ. Đáng chú ý gồm: hạn chế sửa đổi phản chiếu (reflective) đối với trường final; loại bỏ API Applet lỗi thời; hỗ trợ AOT object caching cho mọi bộ thu gom rác (kể cả ZGC); bổ sung HTTP/3 qua QUIC trong HTTP Client API; cải thiện throughput cho G1 GC; phiên bản preview thứ hai của PEM encoding APIs; phiên bản preview thứ sáu của Structured Concurrency; phiên bản preview thứ hai của Lazy Constants; phiên bản incubator thứ mười một của Vector API; và phiên bản preview thứ tư mở rộng pattern matching cho kiểu nguyên thủy trong instanceof và switch.
Những cải tiến trong Java 26 giúp nâng cao hiệu suất thực hiện và bảo mật cho ứng dụng của bạn, từ đó tối ưu hóa hiệu suất công việc và giảm rủi ro khi phát triển.
Việc sử dụng thư viện open source trở nên tốn kém hơn do chi phí duy trì, kiểm toán và phụ …
Di chuyển từ kiến trúc monolith sang microservices cần áp dụng các pattern cụ thể thay vì viết lại toàn bộ. Bốn chiến lược chính gồm: Strangler Fig (dần dần chuyển lưu lượng qua API gateway), Parallel Run (chạy song song để kiểm chứng), Collaborator (thêm microservices mới mà không sửa core), và Change Data Capture (đồng bộ dữ liệu real-time bằng Debezium/Kafka Connect). Các pattern này hiệu quả nhất khi kết hợp theo trình tự trong quá trình chuyển đổi.
Lập trình viên nên đọc bài này để hiểu cách chuyển đổi từ kiến trúc monolith sang microservices một cách chỉnh xác, ít rủi ro và tối ưu hóa hiệu suất, không phải là một thay đổi đột ngột mà là một quá trình thuần túy, có kế hoạch với các mẫu thiết kế hiệu quả.
Bài viết hướng dẫn triển khai CQRS trong Node.js/TypeScript theo cách đơn giản, không cần cơ sở hạ tầng phức tạp như event sourcing hay message queues. CQRS ở đây chỉ là cách tổ chức code tách biệt logic ghi (commands) và đọc (queries), với ví dụ TypeScript cụ thể về rich write side và lean read side. Tác giả khuyên nên bắt đầu từ phân tách code đơn giản rồi nâng cấp dần khi cần thiết.
Lập trình viên nên đọc bài này để hiểu cách áp dụng CQRS một cách đơn giản và hiệu quả trong Node.js/TypeScript mà không cần phụ thuộc vào kiến trúc phức tạp, từ đó tối ưu hóa quy trình phát triển và bảo trì ứng dụng của mình.
Thay vì nhúng mô hình dữ liệu vào components.schemas của tài liệu OpenAPI, bài viết đề xuất sử dụng các tệp JSON Schema độc lập với $id riêng trong thư mục schema/. Những schema này có thể tái sử dụng cho nhiều hệ thống (validation, generate code, docs, data warehouse) mà không phụ thuộc vào OpenAPI. OpenAPI overlays giúp điều chỉnh schema gốc cho mục đích cụ thể (như dịch description sang tiếng Đức) mà không thay đổi cấu trúc cốt lõi.
Lập trình viên nên đọc bài này để hiểu cách tối ưu hóa tái sử dụng và quản lý các định dạng dữ liệu độc lập từ OpenAPI, giúp giảm bớt sự phụ thuộc vào các tài liệu API cụ thể và mở rộng khả năng tái sử dụng cho nhiều công cụ khác nhau.