A hobbyist named watermark_hd built Aqualink, a native SMB3 client for old PowerPC Macs running OS X Tiger and Leopard, letting these 20-year-old machines connect to modern NAS devices. It relies on Ronnie Sahlberg's libsmb2 library and a local WebDAV server, leveraging Tiger's built-in mount_webdav feature to mount remote volumes. The source and a Japanese translation are available on GitHub. While encrypted SMB3 shares aren't yet supported, the tool improves network security over falling back to SMB1/CIFS.
Source: https://hackaday.com/2026/08/25/native-smb3-client-brings-modern-nas-access-to-20-year-old-powerpc-macs. 8 Sync News only summarizes and links out; content copyright belongs to the authors and original sources.
Đang tải bình luận…
Tether là dự án mã nguồn mở mới cho phép Linux sử dụng tính năng Continuity của Apple. …
Bài viết mô tả cách tích hợp Tailscale vào ứng dụng bằng thư viện tsnet để tạo mạng ảo riêng mà không cần cài client riêng. Sử dụng API của Tailscale, nhà phát triển có thể lập trình tạo và xoá các tailnet cô lập, mỗi tailnet có bộ thiết bị và chính sách riêng. Quá trình này được tự động hoá qua webhook hoặc script CI/CD, cho phép chia sẻ truy cập và quản trị admin mà không cần thao tác thủ công. Kết quả là giảm thời gian cấu hình mạng từ vài giờ xuống dưới vài phút và tăng khả năng cô lập giữa các môi trường test hoặc khách hàng. Bài học chính là khi xây dựng dịch vụ cần kết nối an toàn, nên xem tsnet như lớp SDK Go và khai thác API Tailscale để tự động hoá việc tạo, chia sẻ và quản trị tailnet.
Bài này giúp lập trình viên tích hợp Tailscale vào ứng dụng một cách hiệu quả bằng cách sử dụng tsnet và APIs để tự động hóa chia sẻ.
Bài viết mô tả cách sử dụng Ansible Automation Platform kết hợp với ServiceNow và trí tuệ nhân tạo để tự động hoá quy trình thay đổi tường lửa. Bối cảnh là các đội ngũ bảo mật thường phải thực hiện nhiều thay đổi thủ công, dẫn đến lỗi và chậm trễ. Nguyên nhân kỹ thuật là việc kết hợp các playbook Ansible với webhook từ ServiceNow và mô hình AI để phát hiện các thay đổi nguy cơ và kích hoạt quy trình phê duyệt con người. Hệ quả là giảm thời gian xử lý thay đổi xuống đáng kể đồng thời tăng tính minh bạch và tuân thủ nhờ cơ chế phê duyệt có điều kiện. Điều đáng học là cách xây dựng một quy trình sự kiện‑điều khiển có kiểm soát, trong đó AI chỉ ra rủi ro và con người giữ vai trò quyết định cuối cùng.
Tài liệu này giúp bạn tự động hóa quy trình quản lý tường lửa với sự hỗ trợ của AI và phê duyệt thủ công, nâng cao hiệu quả quản lý bảo mật mạng.
Chuyển hệ thống lưu trữ gia đình sang UniFi UNAS Pro 8 với mong đợi đạt tốc độ 10 GbE, nhưng sau khi kiểm tra thực tế liên kết chỉ đạt khoảng 300 Mbps. Nguyên nhân kỹ thuật là do quá trình tự động thương lượng tốc độ và độ hai chiều giữa NIC trên máy chủ và cổng switch không khớp, có thể do sử dụng dây Cat5e hoặc mô-đun SFP+ không tương thích, khiến liên kết rét về mức thấp hơn nhiều. Hệ quả là tốc độ sao chép file bị giới hạn ở khoảng 30 MB/s, jauh dưới mức mong đợi khoảng 1250 MB/s, làm giảm hiệu suất của NAS khi làm việc với các tác vụ lớn. Điều đáng học là trước hết phải xác nhận loại dây (Cat6a hoặc cao hơn), kiểm tra thông số link speed/duplex bằng ethtool hoặc công cụdiagnostic của switch, và thay thế bất kỳ thành phần SFP+ nào nghi ngờ trước khi kết luận về lỗi phần cứng. Cuối cùng, sử dụng iperf3 để đo throughput thực tế và ghi lại phiên bản firmware của UniFi OS cùng driver NIC để dễ dàng tái tạo và troubleshoot trong tương lai
Bài viết chia sẻ kinh nghiệm thực tế và giải pháp hiệu quả cho vấn đề hiệu suất mạng 10 Gigabit Ethernet tốc độ thực tế chỉ 300 Megabits.
Portero là ứng dụng miễn phí, mã nguồn mở cho Mac, hiển thị tất cả cổng (port) đang mở cùng tiến trình (process) liên quan. Nó cho phép xem tiến trình đang chạy, dừng tiến trình trên cổng đang bận, khắc phục lỗi "địa chỉ đã được sử dụng", và chặn cổng thông qua tường lửa macOS tích hợp.
Lập trình viên nên đọc bài này để hiểu cách kiểm soát và quản lý các dịch vụ mạng trên Mac, từ đó tránh lỗi liên quan đến cổng đã sử dụng (address already in use) và tối ưu hóa hiệu suất ứng dụng của mình.
Bối cảnh: Một máy chủ Linux chạy bình thường mà không có lỗi báo, nhưng người dùng cảm nhận tốc độ xử lý chậm. Nguyên nhân kỹ thuật: Dùng công cụ top, iostat và sar để đo tải CPU, I/O đĩa và mạng, phát hiện ra bottleneck tại mức tải CPU hoặc I/O wait cao. Hệ quả: Khi CPU hoặc I/O bị kẹt, các ứng dụng trả lời lâu, thời gian phản hồi API tăng và người dùng gặp gián đoạn. Điều đáng học: Kiểm tra thường xuyên các chỉ số hiệu, cấu hình lại quy trình, và tối ưu hoá tài nguyên dựa trên dữ liệu thực tế. Kết luận: Việc áp dụng các công cụ đo và hiểu nguyên nhân giúp phát hiện sớm vấn đề và cải thiện hiệu suất server.
Bài viết này giúp bạn xác định và giải quyết các vấn đề hiệu suất ẩn trên máy chủ Linux một cách thực tế.
Bài viết bắt đầu với trải nghiệm cá nhân của tác giả khi mất niềm tin vào các router gaming vì chúng không thực sự cung cấp khả năng quản lý lưu lượng như quảng cáo. Sau khi nghiên cứu, tác giả phát hiện một switch quản lý giá 30 USD có thể cấu hình VLAN, QoS dựa trên cổng và ghi bảng MAC để tách và ưu tiên lưu lượng cụ thể. Những tính năng này cho phép kiểm soát độ trễ và băng thông cho các thiết bị như console hoặc PC mà router gaming 300 USD thường chỉ cung cấp qua các chế độ tự động không thể tùy chỉnh chi tiết. Kết quả là mạng gia đình trở nên ổn định hơn, giảm gián đoạn trong game online và truyền thông đa phương tiện mà không cần đầu tư vào thiết bị đắt tiền. Bài học là trước khi mua router gaming đắt giá, nên xem xét đầu tư vào switch quản lý rẻ để có kiểm soát chi tiết hơn về lưu lượng mạng.
Một managed switch chỉ 30 đô la thực hiện hiệu quả quản lý mạng mà router gaming giá 300 đô la không thể làm được.
Hầu hết các tutorial chỉ dạy cách chạy kubectl expose, nhưng thực tế dưới 10% kỹ sư truly hiểu những gì xảy ra sau lệnh đó. Nguyên nhân là họ không nắm rõ cách kube-proxy chuyển đổi Service ClusterIP thành các rule iptables hoặc IPVS, cũng như cách CNI plugin (ví dụ Cilium dựa trên eBPF) quản lý packet forwarding và chính sách mạng. Khi gặp sự cố như service không reachable, latency tăng đột ngột hoặc network policy không áp dụng, họ tốn thời gian debug vì thiếu mô hình mental về lớp dữ liệu và lớp điều khiển. Điều đáng học là đầu tư thời gian đọc source của kube-proxy, thử chuyển sang IPVS hoặc sử dụng Cilium để thấy trực tiếp eBPF trong hành động, từ đó tự tin mở rộng và tối ưu hoá mạng trong cluster. Bài viết cung cấp các diagram và lệnh tra cứu cụ thể (kubectl get endpoints, cilium status, iptables -L -t nat) giúp cầu nối giữa việc chỉ biết expose và thực sự hiểu Kubernetes networking.
Bài giải thích về Kubernetes networking này sẽ giúp bạn hiểu sâu những gì xảy ra đằng sau lệnh kubectl expose, từ đó có thể gỡ lỗi và tối ưu hóa hiệu năng ứng dụng.
Read the news here, practice coding, follow structured courses and train for IELTS on our sibling products — all connected through one 8 Sync account.
The ecosystem home: product overviews, blog and full pricing.
ExploreLearn along a clear roadmap: videos, auto-graded quizzes, certificates and mentors who ship for a living.
View the roadmap1,000+ DSA problems in Vietnamese, auto-graded across 7 languages — many FREE, right in your browser.
Practice for freeAI grading for all four IELTS skills with detailed rubric feedback.
Try it freeA 22 MB AI IDE for Vietnamese devs.
Download freeOrganizational memory for AI agents.
ExploreAI that staffs your Fanpage and qualifies leads for you.
Try it