Polars 1.44 brings Iceberg schema evolution on sink, an adaptive rate limiter for cloud I/O, and correlated subqueries in the SQL layer.
Source: https://pola.rs/posts/polars-1-44. 8 Sync News only summarizes and links out; content copyright belongs to the authors and original sources.
Trong PostgreSQL, các replica bất đồng bộ thường trả về dữ liệu cũ vì chúng chỉ áp dụng WAL sau một khoảng trễ, gây ra hiện tượng đọc không thấy bản ghi vừa ghi trên primary.
Phiên bản PostgreSQL 19 bổ sung lệnh WAIT FOR cho phép một truy vấn READ chỉ định vị trí WAL (log sequence number) mà nó muốn chờ trước khi trả về kết quả.
Khi lệnh được thực hiện, phiên bản server sẽ tạm dừng việc đọc cho đến khi WAL đã được replay tới vị trí đó trên replica, từ đó đảm bảo read‑your‑writes mà không cần chuyển sang synchronous replication hoặc tăng toàn bộ độ trễ hệ thống.
Điều đáng học: thay vì phải bật synchronous replication toàn cluster hoặc chịu đọc stale data, разработчики có thể sử dụng WAIT FOR cho các giao dịch cụ thể nơi cần nhất quán đọc‑ghi, tiết kiệm tài nguyên và kiểm soát độ trễ chi tiết.
Ví dụ thực tế, một lệnh như SELECT ... WAIT FOR LSN '0/3000000' sẽ chỉ trả về sau khi replica đã áp dụng WAL tới LSN đó, cho phép ứng dụng xác nhận ngay lập tức việc ghi vừa thực hiện trên primary mà không ảnh hưởng đến các truy vấn khác.
Đang tải bình luận…
Bài này giúp lập trình viên hiểu cách sử dụng WAIT FOR trong PostgreSQL 19 để đảm bảo tính nhất quán read-your-writes trên bản sao bất đồng bộ.
Bài viết giải thích tại sao vòng lặp Python thường chậm khi xử lý dữ liệu lớn và giới thiệu cách thay thế bằng các phép toán vector hóa của NumPy. Nó trình bày từng kỹ thuật như phép toán phần tử, masking boolean, broadcasting giữa các hình dạng mảng và tổng hợp theo trục, kèm ví dụ song song giữa mã loop và mã vector hóa cho thuế, cảnh báo nhiệt độ, chuẩn hoá CTR chiến dịch và tính lương làm thêm. Các thí nghiệm cho thấy việc sử dụng NumPy có thể cải thiện đáng kể thời gian thực thi so với vòng lặp thuần Python. Bài cũng đưa ra danh sách kiểm tra để nhanh chóng nhận diện các vòng lặp có thể được vector hóa, giúp lập trình viên tối ưu hoá mã mà không thay đổi logic. Kết luận, việc áp dụng tư duy vector hóa không chỉ làm mã ngắn gọn hơn mà còn nâng đáng kể hiệu suất, đặc biệt khi làm việc với mảng đa chiều và các điều kiện phức tạp.
Bài viết này giúp lập trình viên Python tối ưu hóa hiệu suất bằng cách thay thế vòng lặp chậm bằng các thao tác vector hóa của NumPy.
Python 3.15 preview đưa ra một sampling profiler mới được tích hợp vào bản phát hành để hỗ trợ đo lường hiệu suất mà không cần thay đổi mã. Profiler hoạt động ở hai chế độ – CPU (lấy mẫu dựa trên thời gian CPU thực) và GIL (lấy mẫu khi luồng giữ GIL), cho phép chọn mức độ chi tiết tùy thuộc vào workload đa luồng hoặc đơn luồng. Người dùng có thể tạo flame graphs và heatmaps trực tiếp từ dữ liệu lấy mẫu, đồng thời có thể đính kèm profiler vào một tiến trình đang chạy để phân tích vấn đề hiệu suất thực tế mà không cần khởi động lại. Việc hiểu sự khác biệt giữa hai chế độ lấy mẫu giúp lập trình viên chọn công cụ phù hợp – CPU mode cho phân tích tổng thời gian thực thi, GIL mode để xác định điểm cạnh tranh về lock trong các ứng dụng đa luồng. Kết hợp với khả năng xuất dữ liệu định dạng phổ biến như Speedscope hoặc perfetto, sampling profiler này trở thành một công cụ nhanh chóng, ít can thiệp để tối ưu hoá mã Python 3.15.
Bài viết này giúp lập trình viên nắm vững công cụ profiling mới trong Python 3.15 để tối ưu hóa hiệu năng ứng dụng.
Nurb được thiết kế để biến một agent viết mã thành đối tác CAD thực tế, cho phép các nhà …
Các dự án Python đang thảo luận về việc chuyển từ SemVer sang CalVer – phiên bản dựa trên năm và tháng (ví dụ 2024.09) để làm cho chu kỳ phát hành trở nên dễ dự đoán hơn. Nguyên nhân kỹ thuật là nhóm phát triển muốn giảm sự nhầm lẫn khi người dùng cần biết bản bản nào mới nhất và khi nào sẽ hết hạn hỗ trợ. Hậu quả của việc áp dụng CalVer kèm LTS (Long Term Support) là các bản bản được đánh dấu sẽ nhận bảo trì bảo mật và sửa lỗi trong một khoảng thời gian dài, thường là ba năm, giúp các doanh nghiệp lên kế hoạch nâng cấp mà không lo ngại về sự thay đổi đột ngột. Điều đáng học là trước khi przyję CalVer, nhóm cần đánh giá tần suất phát hành thực tế của mình và xác định mức độ cam kết hỗ trợ LTS phù hợp với tài nguyên có sẵn. Nếu dự án của bạn không có đủ lực lượng để duy trì các bản LTS dài hạn, việc giữ SemVer có thể vẫn là lựa chọn an toàn hơn.
Bài viết này giúp lập trình viên hiểu rõ hơn về CalVer và LTS - hai khái niệm quan trọng trong quản lý phiên bản phần mềm.
ORMs vẫn cần thiết vì chúng cung cấp lớp trừu tượng an toàn, hiệu quả để tương tác với cơ sở dữ liệu, trong khi LLMs chỉ sinh code tiềm ẩn rủi ro lỗi, kém tối ưu và khó bảo trì. ORMs giúp chuẩn hóa truy vấn, tránh SQL injection và tối ưu hóa hiệu suất thông qua caching, điều mà code do LLM sinh ra khó đảm bảo.
Lập trình viên nên đọc bài này để hiểu cách ORM và SQL vẫn giữ vai trò quan trọng trong quản lý dữ liệu cơ bản, giúp tránh rủi ro lỗi và tối ưu hóa hiệu suất khi ứng dụng lớn cần kiểm soát trực tiếp dữ liệu.
Bài viết bắt đầu bằng việc tạo bảng comments với 1 triệu bản ghi trong PostgreSQL để đánh giá hiệu suất các chiến lược indexing. Tác giả chạy EXPLAIN ANALYZE trên các truy vấn lọc và sắp xếp theo nhiều cột, đo thời gian thực thi của sequential scan là khoảng 17 ms khi không có index. Khi tạo chỉ mục đơn cột trên cột được dùng trong WHERE, thời gian giảm xuống dưới 2 ms; nhưng chỉ mục hợp thành (c1, c2) chỉ hiệu quả khi thứ tự cột trong chỉ mục khớp với thứ tự sử dụng trong predicate và ORDER BY. Đảo ngược thứ tự cột trong chỉ mục hợp thành khiến planner phải thực hiện index scan kết hợp với recheck hoặc fallback về sequential scan, làm tăng thời gian lên 5‑8 ms tùy thuộc vào selectivity. Bài học là: thiết kế chỉ mục hợp thành cần đặt cột có tính chọn lọc cao hoặc được sử dụng trong điều kiện bằng trước, sau đó mới là cột dùng cho range hoặc sắp xếp, và luôn xác thực bằng EXPLAIN ANALYZE trên dữ liệu thực tế.
Bài viết này giúp lập trình viên tối ưu hóa hiệu suất truy vấn SQL bằng cách giải thích cách tạo và sử dụng chỉ mục composite đúng cách.
DuckDB phiên bản 2.0 dự kiến ra mắt vào mùa thu năm nay với nhiều tính năng mới nổi bật như hỗ trợ chạy dưới dạng server, triggers, kiểu dữ liệu VARIANT, I/O bất đồng bộ, SQL parser mới, định dạng lưu trữ cải tiến cùng nhiều cải tiến khác.
Lập trình viên cần đọc bài này để khám phá cách DuckDB v2.0 nâng cấp hiệu suất và tính linh hoạt cho các ứng dụng xử lý dữ liệu, từ việc chạy như một server đến hỗ trợ các tính năng mới như biến đổi dữ liệu trong SQL và lưu trữ hiệu quả hơn.
Read the news here, practice coding, follow structured courses and train for IELTS on our sibling products — all connected through one 8 Sync account.
The ecosystem home: product overviews, blog and full pricing.
ExploreLearn along a clear roadmap: videos, auto-graded quizzes, certificates and mentors who ship for a living.
View the roadmap1,000+ DSA problems in Vietnamese, auto-graded across 7 languages — many FREE, right in your browser.
Practice for freeAI grading for all four IELTS skills with detailed rubric feedback.
Try it freeA 22 MB AI IDE for Vietnamese devs.
Download freeOrganizational memory for AI agents.
ExploreAI that staffs your Fanpage and qualifies leads for you.
Try it