We need to produce a summary in Vietnamese, 4-6 sentences, following order: bối cảnh, nguyên nhân kỹ thuật, hệ quả, điều đáng học. Must be natural, not generic opening, no markdown, no bullet points. Must mention specific numbers and tech names if present. The article mentions "public preview for paid Copilot plans", "AI credits governed by usage-based billing", "requires an admin to enable cloud agent and sandbox policies", "Repository admins can also require an extra approval on pull requests". It also mentions "dedicated code channel", "cloud sandbox", "terminal", "Copilot app", "IDE". It mentions "mention @GitHub". It mentions "shared agentic work". It mentions "public preview". It mentions "usage-based billing". It mentions "admin to enable cloud agent and sandbox policies". It mentions "extra approval on pull requests". It mentions "paid Copilot plans". It mentions "AI credits". It mentions "cloud agent". It mentions "sandbox". It mentions "dedicated code channel". It mentions "monitor progress". It mentions "add context". It mentions "trigger changes". It mentions "continue asynchronously". It mentions "pick up later from the terminal, the Copilot app, or an IDE". It mentions "repositories with write access". It mentions "pull requests created via the Teams integration". It mentions "compliance oversight". So we need to include specific numbers? The article didn't give numbers like "4-6 sentences". It didn't give specific numeric values. But maybe "public preview" is not a number. There's no explicit numeric metric. However we can mention "paid Copilot plans" and "usage-based billing". That's not a number but a term. The instruction: "nêu con số và tên công nghệ cụ thể nếu bài có". If there is no number, maybe we can still mention "public preview" but not a number. Could mention "paid Copilot plans" but not a number. Maybe we can mention "AI credits" but not a number. There's no explicit numeric count. So we can just mention the tech names. We need to avoid generic opening like "Bài viết này..." or "Tóm tắt...". Must not start with "Bài viết này" or "Tóm tắt". Must not use markdown. Must be 4-6 sentences. Must follow order: bối cảnh, nguyên nhân kỹ thuật, hệ quả, điều đáng học. So we need 4-6 sentences, each covering those aspects in order. Could be 4 sentences: 1) Bối cảnh: Teams integration with Copilot. 2) Nguyên nhân kỹ thuật: cloud agent invoked via @GitHub, dedicated code channel, sandbox, usage-based billing, admin enablement. 3) Hệ quả: can turn meeting discussions into coding sessions, async continuation, pull request approvals, compliance. 4) Điều đáng học: need admin oversight, credit management, approval workflow. We need to keep it natural, like explaining to a developer whether to read the original article. So we can phrase as "Nếu bạn đang cân nhắc đọc bài gốc, hãy biết rằng..." but we cannot start with generic opening? It says "Không câu mở đầu khách sáo". So we should not start with "Nếu bạn đang cân nhắc..."? That might be okay but it's a bit generic. Better to just start with the context directly: "GitHub Copilot giờ đây có thể được gọi trực tiếp từ Microsoft Teams bằng cách nhắc @GitHub..." That's the first sentence covering bối cảnh. Then second sentence covers nguyên nhân kỹ thuật: "Copilot tạo kênh code riêng, khởi động một sandbox đám mây, và chỉ tiêu AI được tính theo mức phí dựa trên sử dụng". Third sentence covers hệ quả: "Các thành viên có quyền ghi vào repo có thể thực hiện thay đổi và tạo pull request, trong khi quản trị repo có thể yêu cầu duyệt thêm để duy trì kiểm soát". Fourth sentence covers điều đáng học: "Vì vậy, trước khi bật tính năng, cần kiểm tra chính sách sandbox và chi phí credit của Copilot để tránh bất ngờ". That's 4 sentences, fits 4-6. Must not use markdown. Must not use bullet points. Must not use "Bài viết này". Must not use "Tóm tắt". Must keep technical terms in English: "GitHub Copilot", "cloud agent", "sandbox", "AI credits", "pull request", "repository", "admin", "public preview", "usage-based billing". Must mention specific names: "Microsoft Teams", "@GitHub". Must mention "public preview". Must mention "paid Copilot plans". Must mention "usage-based billing". Must mention "admin". Must mention "sandbox policies". Must mention "extra approval". Must mention "pull requests". Must mention "compliance oversight". Must mention "dedicated code channel". Must mention "cloud sandbox". Must mention "terminal", "Copilot app", "IDE". But we have limited sentences; we can embed some of those. We need 4-6 sentences. Let's craft 5 sentences to be safe. Sentence 1 (bối cảnh): "GitHub Copilot giờ đây có thể được gọi trực tiếp từ Microsoft Teams bằng cách nhắc @GitHub trong kênh, luồng hoặc tin nhắn riêng." That's bối cảnh. Sentence 2 (nguyên nhân kỹ thuật): "Copilot tạo ra một kênh code riêng, khởi động một cloud sandbox và chỉ tiêu AI credits theo quy định dùng thử của các kế hoạch Copilot trả phí, trong khi admin phải bật cloud agent và cấu hình sandbox policy." That covers technical cause. Sentence 3 (hệ quả): "Các thành viên có quyền ghi vào repository có thể thực hiện thay đổi và tạo pull request, trong khi quản trị repo có thể yêu cầu duyệt thêm để duy trì kiểm soát tuân thủ, và công việc vẫn có thể tiếp tục bất đồng bộ qua terminal, Copilot app hoặc IDE." That covers consequences. Sentence 4 (đ
Source: https://github.blog/changelog/2026-08-21-shared-agentic-work-with-github-copilot-in-microsoft-teams. 8 Sync News only summarizes and links out; content copyright belongs to the authors and original sources.
Đang tải bình luận…
Why read it: Lập trình viên nên đọc bài này để biết cách sử dụng GitHub Copilot trong Microsoft Teams biến cuộc thảo luận thành phiên làm việc mã hiệu quả và liền mạch.
Answer 3 short questions to earn reward points for this article. Only do it if you want the points.
3 questions · under a minute · optional
Mô hình miền (domain model) và Ngôn ngữ phổ quát (Ubiquitous Language) càng trở nên quan …
Kỷ nguyên của mô hình trợ giá cao và định giá đăng ký cố định đang kết thúc. Cursor vừa thông báo sẽ áp dụng giá tự động dựa trên mô hình mà mỗi yêu cầu được định tuyến đến.
Bài viết này giúp lập trình viên hiểu xu hướng chuyển đổi sang mô định giá theo mức sử dụng, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và cách sử dụng các công cụ AI.
Bài viết hướng dẫn cách chạy OpenAI Codex CLI ở chế độ headless bằng lệnh codex exec, biến nó thành một bước có thể gọi trong quy trình tự động hoá xác định thay vì một trợ lý trò chuyện tương tác. Trường hợp nghiên cứu xây dựng một pipeline Python gồm ba bước: chuẩn bị prompt nghiên cứu, gọi Codex với tùy chọn --search, --model, --output-schema, -o, --json và --sandbox để tạo ra brief có cấu trúc JSON, sau đó render brief đó thành tài liệu HTML. Các cờ CLI cho phép kiểm soát truy cập file qua --sandbox và định dạng đầu ra qua --json và --output-schema, đồng thời kích hoạt tìm kiếm web trực tiếp trong quá trình sinh mã. Kết quả là một brief nghiên cứu có cấu trúc được tự động chuyển thành HTML digest, dễ dàng tích hợp vào các workflow CI/CD hoặc script tự động hoá. Điều này cho thấy cách sử dụng LLM như một tác nhân headless, kiểm soát đầu ra và quyền truy cập file để đạt được tính xác định và lặp lại trong quy trình phát triển phần mềm.
Bài hướng dẫn này giúp bạn biến Codex thành một tác vụ tự động hóa xác định trong quy trình làm việc, từ đó nâng cao hiệu suất và kiểm soát đầu ra.
Công việc xây dựng một tác nhân AI không chỉ dừng lại tại việc huấn luyện một mô hình ngôn ngữ tiên tiến mà còn phụ thuộc vào hệ thống bao quanh – thường được gọi là harness – để cung cấp bối cảnh, bộ nhớ và khả năng sử dụng công cụ. NVIDIA đã phát triển kiến trúc AVO, tích hợp một harness tổng quát với khả năng lập kế hoạch dài hạn và tương tác với môi trường, cho phép mô hình ngôn ngữ hoạt động như một trung tâm quyết định trong một vòng khép kín. Khi được đánh giá trên bộ benchmark ARC-AGI-3, AVO đạt điểm 100%, vượt qua tất cả các tác vụ suy luận trừu tượng và dài hạn mà các mô hình ngôn ngữ đơn thuần thường thất bại. Kết quả này chứng minh rằng một kiến trúc tổng quát ở mức frontier có thể hỗ trợ các tác nhân tự chủ hoạt động liên tục qua nhiều bước mà không cần can thiệp con người. Bài học chính là: để đạt hiệu suất cao nhất trong các tác nhân tự chủ, đầu tư vào thiết kế harness và cơ chế tương tác môi trường là quan trọng không kém việc mở rộng kích thước mô hình.
Bài viết này tiết lộ cách NVIDIA đạt được 100% hiệu suất trong hệ thống agent tổng quát, mở ra hướng phát triển AI tự chủ với tầm nhìn dài hạn.
Hai người sáng lập 21 tuổi, bắt đầu kinh doanh gel rửa tay từ 15 tuổi, đã phát triển hệ thống AI tên Siml để quản lý toàn bộ hoạt động của cửa hàng trực tuyến. Khác với các công cụ tự động hóa chỉ thực hiện các nhiệm vụ tách rời, Siml übernehmen trách nhiệm điều phối hàng tồn kho, giá cả và tương tác khách hàng trong một luồng làm việc thống nhất. Hiện tại họ đang triển khai các agent AI này trên hơn 1.000 cửa hàng, cho phép mở rộng quy mô mà không cần tăng tỉ lệ nhân lực. Theo dữ liệu của Adobe, khách hàng được hướng đến bởi AI có tỷ lệ chuyển đổi cao hơn 42% so với những người đến từ quảng cáo tìm kiếm trả費. Bài học cho các lập trình viên là đầu tư vào một AI có khả năng kiểm soát toàn bộ quy trình kinh doanh có thể tạo ra lợi thế chuyển đổi đáng kể, ngay cả khi đội ngũ còn rất trẻ và kinh nghiệm hạn chế.
Bài viết này giúp bạn hiểu cách AI tự vận hành cửa hàng online và hiệu quả vượt trội so với quảng cáo trả phí.
Bài viết giải thích tại sao việc kiểm soát lượng trace trở nên quan trọng khi hệ thống microservices phát sinh hàng triệu span mỗi ngày. Nó mô tả cách hoạt động của tail‑based sampling trong OpenTelemetry Collector, nơi các trace được giữ lại trong bộ đệm ngắn hạn và quyết định lấy mẫu dựa trên các thuộc tính như mã lỗi, latency hoặc tên dịch vụ. Cấu hình thực tế bao gồm việc thêm processor tail_sampling, định sách policies (ví dụ: always_on for errors, trace_id_ratio_lower_bound for low‑latency) và exporter để xuất chỉ những trace đáp ứng điều kiện. Kết quả là có thể giảm đáng kể lượng trace gửi tới backend APM mà vẫn giữ lại các trace có dấu hiệu bất thường, giúp tiết kiệm chi phí lưu trữ và truy vấn. Bài học chính là việc áp dụng tail‑based sampling cần cân bằng giữa bộ nhớ đệm và mức độ chi tiết của policies, đồng thời giám sát hiệu suất processor để tránh bỏ lỡ trace quan trọng do cấu hình quástrict.
Cài đặt sampling đuôi trong OpenTelemetry giúp giảm chi phí APM bằng cách lọc bỏ các trace không quan trọng.
Các nhà bán lẻ thường tách rời quá trình lập kế hoạch nhu cầu, chiến dịch marketing và thực thi tại cửa hàng, dẫn đến thiếu đồng bộ và khó đo lường hiệu quả. Bài viết mô tả cách sử dụng nền tảng dữ liệu bán lẻ thống nhất, kết hợp với mô hình AI và cơ chế quản trị dữ liệu (data governance) để tạo luồng làm việc end‑to‑end kết nối kế hoạch nhu cầu, chiến dịch, hoạt động cửa hàng và đo lường. Khi các quy trình này được kết nối qua cùng một kho dữ liệu và mô hình dự báo, độ chính xác dự báo tăng đáng kể và thời gian phản hồi từ thị trường giảm xuống. Để đạt được lợi nhuận tối ưu, các đội cần đầu tư vào việc thống nhất dữ liệu, xây dựng pipeline AI và thiết lập quy trình quản trị dữ liệu trước khi mở rộng tự động hóa trong các quy trình lập kế hoạch và thực thi. Đo lường hiệu suất cũng được tích hợp vào cùng workflow, cho phép theo dõi KPI như sell‑through và ROI chiến dịch trong thời gian thực.
Bài viết này giúp lập trình viên hiểu cách tích hợp dữ liệu bán lẻ, AI và quản trị để tạo ra quy trình liền mạch từ lập kế hoạch nhu cầu đến đo lường hiệu suất.
Lập trình viên đã sử dụng AI như một công cụ hỗ trợ trong công việc hàng ngày từ trước đây. Tuy nhiên, xu hướng mới là áp dụng AI để tự động hoá việc tạo ra các công cụ dành cho nhà phát triển, từ sinh mã boilerplate đến phân tích lỗi. Khi AI được tích hợp vào quy trình phát triển công cụ, thời gian cần để xây dựng và duy trì các tiện ích nội bộ giảm đáng kể, cho phép équipe tập trung vào giải quyết vấn đề nghiệp vụ phức tạp. tác giả cho rằng đây là cách sử dụng AI mà ông thấy hiệu quả nhất, vì nó không chỉ tăng năng suất mà còn nâng cao chất lượng mã nguồn qua các công cụ kiểm tra và refactor tự động. bài học chính là khi nghĩ đến ứng dụng AI, nhà phát triển nên xem xét việc xây dựng hoặc cải thiện công cụ nội bộ thay vì chỉ tập trung vào việc tạo ra sản phẩm cuối cùng.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu cách tận dụng AI để tạo ra các công cụ phát triển hiệu quả và tối ưu hóa quy trình làm việc.
Read the news here, practice coding, follow structured courses and train for IELTS on our sibling products — all connected through one 8 Sync account.
The ecosystem home: product overviews, blog and full pricing.
ExploreLearn along a clear roadmap: videos, auto-graded quizzes, certificates and mentors who ship for a living.
View the roadmap1,000+ DSA problems in Vietnamese, auto-graded across 7 languages — many FREE, right in your browser.
Practice for freeAI grading for all four IELTS skills with detailed rubric feedback.
Try it freeA 22 MB AI IDE for Vietnamese devs.
Download freeOrganizational memory for AI agents.
ExploreAI that staffs your Fanpage and qualifies leads for you.
Try it