
Kubernetes cung cấp hai chế độ dry-run khác nhau: --dry-run=client (mô phỏng phía client) và --dry-run=server (mô phỏng phía server), giúp kiểm tra cấu hình YAML trước khi áp dụng vào cụm thật. Sự khác biệt quan trọng giữa hai chế độ này ảnh hưởng đến kết quả kiểm tra, đặc biệt trong kỳ thi CKA/CKS.
Vì sao nên đọc: Lập trình viên cần hiểu rõ dry-run=client và dry-run=server trong Kubernetes để tránh sai sót trong việc triển khai ứng dụng, đặc biệt khi làm việc với các exam chứng chỉ như CKA/CKS, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tính chính xác của các deployments.
Trả lời 3 câu hỏi ngắn để nhận điểm thưởng cho bài này. Chỉ làm khi bạn muốn lấy điểm.
3 câu hỏi · dưới một phút · không bắt buộc
Nguồn: https://medium.com/@mailtosadhu/kubernetes-dry-run-client-vs-dry-run-server-the-difference-every-cka-cks-candidate-must-know-db76f2a058a1. 8sync News chỉ tóm tắt và dẫn link; bản quyền nội dung thuộc tác giả và nguồn gốc.
Đọc tin ở đây, luyện code, học theo lộ trình và luyện IELTS trên các sản phẩm anh em — tất cả kết nối với nhau trong hệ sinh thái 8 Sync Dev.
Cổng chính của hệ sinh thái: giới thiệu sản phẩm, blog và bảng giá trọn bộ.
Khám pháHọc theo lộ trình với video, quiz chấm tự động, certificate và mentor đang làm nghề.
Xem khóa họcLuyện thuật toán chấm tự động 7 ngôn ngữ, chạy code ngay trên trình duyệt.

Lỗ hổng RCE chưa được vá trong ArgoCD repo-server thông qua giao thức gRPC có thể dẫn đến việc chiếm quyền điều khiển toàn bộ cluster Kubernetes. Việc cấu hình mặc định của Helm chart tạo ra "bẫy" khai thác lỗ hổng này.
Lập trình viên cần đọc bài này để hiểu cách một lỗ hổng trong ArgoCD (gRPC và Helm chart) có thể dẫn đến quyền kiểm soát toàn bộ cluster Kubernetes, giúp họ cập nhật và bảo vệ hệ thống của mình trước những rủi ro tương tự.
AI cho doanh nghiệp B2B: chat đa kênh AI phản hồi, gom lead tiềm năng, phân loại khách hàng.
Sắp ra mắt
Plugin Headlamp cho Kubeflow là tiện ích mở rộng UI Kubernetes mới, hiển thị trực tiếp các tài nguyên tùy chỉnh (Notebooks, Pipelines, Katib, Training, Spark) của Kubeflow ngay trong Headlamp – giao diện web Kubernetes đa năng. Nó giúp nhà vận hành cụm và SRE tránh phải chuyển đổi giữa các dashboard ML chuyên dụng và kubectl khi gỡ lỗi Pod, đồng thời cung cấp bản đồ đồ thị các tài nguyên ML với cạnh tham chiếu chủ sở hữu. Plugin hoạt động trực tiếp qua API server Kubernetes mà không phụ thuộc vào backend Kubeflow.
Lập trình viên AI/ML nên đọc bài này để tìm hiểu cách tích hợp UI Kubernetes thông minh giúp quản lý và debug các workload ML hiệu quả hơn bằng cách kết hợp trực tiếp với các tài nguyên custom của Kubeflow mà không cần phụ thuộc vào backend riêng biệt.
Công cụ mã nguồn mở k8s-aibom, một controller Kubernetes, tự động giám sát môi trường để phát hiện các runtime AI và tạo ra các ML-BOMs theo tiêu chuẩn.
Lập trình viên phát triển ứng dụng AI trên GKE sẽ tìm hiểu k8s-aibom để tự động hóa việc theo dõi chi phí và quản lý các dependency AI trong môi trường Kubernetes, giúp tối ưu hóa chi phí và đảm bảo tính minh bạch trong quy trình phát triển.
Ban đầu khi phát triển kagent, các agent không chạy trong từng Pod, Service hay ServiceAccount riêng biệt của Kubernetes mà chỉ đơn giản được thực thi dưới dạng tiến trình thông thường.
Lập trình viên xây dựng ứng dụng AI nên đọc bài để hiểu cách tối ưu hóa quản lý tài nguyên Kubernetes và hiệu suất hoạt động của các AI agent bằng cách phân tích lợi ích của việc sử dụng Pod thay vì cách truyền thống đơn giản hóa, giúp tránh rủi ro về chi phí và hiệu năng.
Việc triển khai một cụm Kubernetes đơn lẻ khá dễ dàng, nhưng quản lý hàng loạt cụm (Kubernetes sprawl) trên thực tế mới là thách thức lớn, khi đó các giải pháp như k0rdent (đa cụm) và Cilium (mạng/lưới) giúp biến tình trạng "loạn" này thành một nền tảng thống nhất.
Lập trình viên Kubernetes nên đọc bài này để tìm hiểu cách giải quyết vấn đề sprawl (phong phú không kiểm soát) bằng cách chuyển từ việc quản lý nhiều cluster riêng biệt sang một nền tảng thống nhất, giúp tối ưu hóa chi phí, bảo mật và quản lý hiệu quả hơn.
Bài viết phân tích và bác bỏ những lo ngại phổ biến khi chạy cơ sở dữ liệu trên Kubernetes như quản lý workloads stateful, an toàn dữ liệu khi pod/node gặp sự cố, hiệu suất overhead và độ phức tạp vận hành. Tác giả cho rằng Kubernetes đã trưởng thành với StatefulSets, PersistentVolumes, CSI cùng Operators giúp tự động hóa các thao tác Day-2 phức tạp, khiến hầu hết các phản đối trước đây không còn hợp lệ.
Lập trình viên nên đọc bài này để hiểu cách Kubernetes hiện đại đã giải quyết những lo ngại truyền thống về quản lý cơ sở dữ liệu, từ việc bảo mật dữ liệu trong các sự kiện thất bại đến tối ưu hóa hiệu suất và tự động hóa các công việc vận hành phức tạp.
Bài viết chia sẻ kinh nghiệm di chuyển một cụm Kubernetes sản xuất từ Ingress NGINX sang Gateway API bằng công cụ kgateway, giải thích lý do lựa chọn kgateway thay vì các giải pháp khác, hướng dẫn sử dụng công cụ dịch ingress2gateway, và cách thực hiện chuyển đổi không gián đoạn bằng weighted DNS với external-dns. Bài viết cũng đề cập đến những khác biệt về hành vi như yêu cầu nâng cấp WebSocket, vấn đề pooling kết nối upstream, và sự khác biệt trong rate limiting, cùng những bài học vận hành về ArgoCD, topology namespace của cert-manager, và chạy controller ở nhiều replicas.
Lập trình viên Kubernetes cần tham khảo để hiểu cách chuyển đổi smooth và an toàn từ Ingress NGINX sang Gateway API với các giải pháp zero-downtime, đặc biệt khi cần tối ưu hóa cho các ứng dụng yêu cầu WebSocket, rate limiting hoặc quản lý DNS động trong sản phẩm.
Bài viết cung cấp hướng dẫn 12 bước có cấu trúc để gỡ lỗi dịch vụ Kubernetes LoadBalancer bị kẹt ở trạng thái Pending, bao gồm kiểm tra cấu hình, sự kiện, endpoints, pod, cloud controller, quyền IAM, thẻ subnet AWS, logs controller và hạn ngạch cloud, đặc biệt trong môi trường Amazon EKS.
Lập trình viên cần đọc bài này để giải quyết nhanh chóng và hiệu quả vấn đề LoadBalancer trong Kubernetes không hoạt động trong trạng thái Pending khi làm việc với các môi trường sản xuất, đặc biệt là trên Amazon EKS, mà không cần phải khám phá từng bước chi tiết.