Bài viết giới thiệu phân tích sự sống trên bộ dữ liệu Rossi recidivism bằng Python và thư viện lifelines. Nó giải thích khái niệm censura, hàm sinh tồn S(t) và hàm nguy cơ h(t), sau đó ước lượng đường cong sinh tồn bằng Kaplan‑Meier và mô hình Cox proportional hazards để tính hazard ratio của các biến như financial aid, age, prior convictions. Khi kiểm tra giả định nguy cơ tỷ lệ thuận bằng dư lượng Schoenfeld, mô hình phát hiện vi phạm cho tuổi và kinh nghiệm làm việc, dẫn đến ước lượng bias nếu không xử lý. Tác giả đề xuất các biện pháp khắc phục: stratify theo biến vi phạm, thêm hiệu ứng thay đổi theo thời gian hoặc điều chỉnh dạng hàm của biến. Bài học chính là phải luôn kiểm tra giả định Cox, hiểu censura và hazard ratio, và sử dụng công cụ chẩn đoán như dư lượng Schoenfeld trước khi suy diễn từ mô hình.
Why read it: Hướng dẫn này giúp lập trình viên nắm bắt survival analysis và mô hình Cox Proportional Hazards từ cơ bản đến thực tế với Python.
Answer 3 short questions to earn reward points for this article. Only do it if you want the points.
3 questions · under a minute · optional
Source: https://towardsdatascience.com/a-first-look-at-survival-analysis-and-the-cox-model. 8 Sync News only summarizes and links out; content copyright belongs to the authors and original sources.
Đang tải bình luận…
A technical walkthrough contrasts two architectural patterns for deploying LLM-based agents to production: synchronous 'wait and see' execution, which blocks until the agent finishes but risks timeouts (e.g., AWS API Gateway's 29-second limit) on long-running tasks, and asynchronous 'fire and forget' execution, which decouples task submission from completion using job queues, background workers, and checkpointing. Runnable Google Colab code examples illustrate both patterns using mock LLM calls and Python's asyncio library. The guidance given is to start synchronous for fast tasks like question-answering and migrate to asynchronous as agent workflows grow more complex, at the cost of needing message brokers (RabbitMQ, Redis) and databases (PostgreSQL, MongoDB) to support worker state management.
Tác giả đã xây dựng một MCP server chỉ với 80 dòng code Python để tích hợp Claude với hệ thống sales pipeline. Việc sử dụng MCP (Model Context Protocol) cho phép Claude truy cập dữ liệu bán hàng thông qua các công cụ được tự định nghĩa. Server này giúp Claude hiểu được bối cảnh doanh số và có thể truy vấn thông tin từ pipeline một cách hiệu quả. Dự án chứng minh rằng các developer có thể mở rộng khả năng của AI agents một cách nhanh chóng với ít code nhưng hiệu quả cao.
Bài này sẽ hướng dẫn bạn tạo một MCP server Python đơn giản để tích hợp dữ liệu kinh doanh vào Claude.
Bài viết khám phá một rò rỉ kết nối PostgreSQL trong dịch vụ Python FastAPI bằng cách sử dụng ChatGPT để phân tích lỗi. Nguyên nhân kỹ thuật được ChatGPT xác định là việc không đóng connection pool sau khi sử dụng, dẫn đến resource exhaustion. Hệ quả là database connection tăng lên 200+ và service crash sau 30 phút. Điểm đáng học là việc yêu cầu ChatGPT chứng minh giải thích bằng code test và PostgreSQL metrics giúp xác thực chính xác vấn đề, demonstrating giá trị của prompt engineering trong debugging.
Bài này giúp lập trình viên học cách sử dụng AI hiệu quả để phân tích lỗi và xác minh giải pháp trong các dự án thực tế với PostgreSQL và FastAPI.
Sự phổ biến của AI coding assistant như GitHub Copilot đã tạo ra một khoảng tin tưởng đáng kể khi lập trình viên sử dụng nhưng không kiểm tra code do AI tạo ra. Một nghiên cứu cho thấy 77% lập trình viên tin rằng code do AI tạo ra chứa bug, trong khi chỉ 34% người dùng thực sự kiểm tra kỹ những đoạn code này. Hệ quả là chất lượng code suy giảm và nguy cơ lỗi tăng cao khi quá nhiều người phụ thuộc vào AI mà không xác minh kết quả. Điều đáng học là một quy trình 5 bước để kiểm tra bất kỳ code nào do AI tạo ra, bao gồm chạy thử, debug thủ công, và phân tích logic - giúp bạn tận dụng sức mạnh AI mà không đánh đổi độ tin cậy.
Bài viết giúp lập trình viên phát triển kỹ năng kiểm tra và xác thực code AI để xây dựng niềm tin trong môi trường lập trình hiện đại.
Khóa học Python từ cơ bản đến nâng cao tại Micro Wave Computer Institute, Khanna. Khóa học bao gồm các nội dung từ basic đến advanced, phù hợp cho người mới bắt đầu đến lập trình viên có kinh nghiệm. Không có thông tin chi tiết về số lượng module hay thời lượng khóa học. Nếu bạn đang tìm kiếm lộ trình học Python toàn diện nhưng cần thêm thông tin chi tiết về chương trình học và học phí, nên xem xét các lựa chọn khác.
Khóa học này giúp bạn học từ cơ bản đến nâng cao Python một cách toàn diện từ Micro Wave Computer Institute.
pnpm 12.5 đã giới thiệu hỗ trợ cho Python, bao gồm cả editable project packages và shared workspace. Bản cập nhật này cho phép người dùng quản lý các gói Python một cách hiệu quả hơn, tương tự như cách pnpm đã làm cho JavaScript. Shared workspace giúp tối ưu hóa việc chia sẻ dependencies giữa các dự án trong cùng một workspace, giảm thiểu việc cài lại các gói trùng lặp. Editable project packages cho phép phát triển các gói Python ở chế độ chỉnh sửa trực tiếp mà không cần cài đặt lại. Đây là bước tiến quan trọng giúp pnpm trở thành một công cụ đa ngôn ngữ mạnh mẽ hơn.
Lập trình viên cần đọc về pnpm 12.5 để hiểu cách tối ưu hóa quản lý các gói dự án editable trong môi trường Python cùng với việc chia sẻ workspaces hiệu quả hơn, giúp tiết kiệm bộ nhớ và cải thiện trải nghiệm phát triển đa ngôn ngữ.
Bài viết Real Python cung cấp 11 mẹo hữu ích cho người mới học Python, tập trung vào chiến lược và thói quen phát triển code. Các kỹ thuật cụ thể như mastering Python's built-in functions, understanding list comprehensions, và practicing with coding challenges trên HackerRank được nhấn mạnh để tăng tốc độ học. Việc áp dụng these practices giúp bạn tiến bộ nhanh hơn từ viết script cơ bản đến tạo ra code có cấu trúc và hiệu quả. Bài viết đặc biệt giá trị vì chia sẻ các thực tế đã được kiểm chứng từ cộng đồng Python, giúp tránh những lỗi phổ biến mà beginner thường mắc phải.
Bài viết này cung cấp 11 mẹo thiết thực giúp người mới học Python xây dựng nền tảng lập trình vững chắc từ những dòng code đầu tiên.
Graph-RAG được mở rộng bằng lớp temporal reasoning để phân biệt thông tin mới và cũ. Cụ thể, triple subject-predicate-object được nâng cấp thành quadruple có timestamp, lưu trong temporal graph với recency weights tính toán qua exponential decay có half-life parameter có thể điều chỉnh. Bài hướng dẫn minh họa cách xếp hạng các thông tin mâu thuẫn (ai là CEO) tại thời điểm truy vấn cụ thể và tích hợp temporal graph vào pipeline retrieval Graph-RAG 3-tier deterministic hiện có. LLM chỉ nhận thông tin mới nhất, cải thiện đáng kể tính chính xác của Graph-RAG với công nghệ temporal graph.
Bài hướng dẫn này giúp lập trình viên nâng cấp Graph-RAG bằng lớp lý luận thời gian để đảm bảo LLM chỉ sử dụng thông tin cập nhật nhất cho truy vấn của người dùng.
Read the news here, practice coding, follow structured courses and train for IELTS on our sibling products — all connected through one 8 Sync account.
The ecosystem home: product overviews, blog and full pricing.
ExploreLearn along a clear roadmap: videos, auto-graded quizzes, certificates and mentors who ship for a living.
View the roadmap1,000+ DSA problems in Vietnamese, auto-graded across 7 languages — many FREE, right in your browser.
Practice for freeAI grading for all four IELTS skills with detailed rubric feedback.
Try it freeA 22 MB AI IDE for Vietnamese devs.
Download freeOrganizational memory for AI agents.
ExploreAI that staffs your Fanpage and qualifies leads for you.
Try it