A new faster algorithm to compute 64-bit signed floor division
The missing chapter of Hacker's Delight
Tin lập trình mới nhất về c++, tóm tắt tiếng Việt bằng AI.
The missing chapter of Hacker's Delight
Blender đang tuyển dụng vị trí Software và DevOps Engineer cho các lập trình viên đam mê công nghệ 3D. Công ty cần bổ sung nhân sự để phát triển các dự án như Geometry Nodes và Blender Engine. Các ứng viên sẽ làm việc với công nghệ cụ thể như OpenGL, C++ và Python để cải thiện core functionality của phần mềm. Đây là cơ hội tốt cho những ai muốn đóng góp trực tiếp vào một dự án open-source nổi tiếng toàn cầu. Bạn sẽ được làm việc trong môi trường phát triển năng động và có tác động lớn đến cộng đồng người dùng Blender.
Bài viết này giúp lập trình viên khám phá cơ hội làm việc tại Blender, nơi họ có thể góp sức vào dự án phần mềm mã nguồn mở 3D hàng đầu thế giới.
C++ liên tục bị các cơ quan như NSA và EU's Cyber Resilience Act đánh dấu là ngôn ngữ không an toàn về bộ nhớ. Bài phân tích ví dụ kiểm tra palindrome trên LinkedIn cho thấy nhiều vi phạm Core Guidelines và rủi ro kỹ thuật như truy cập chỉ mục không được kiểm tra. Dù được viết lại thành hàm is_palindrome() tổng quát hơn, mã vẫn không thể đảm bảo 100% an toàn. Bài viết chứng minh rằng "biên dịch và chạy được" không đồng nghĩa với "an toàn", và phần tiếp theo sẽ đề xuất giải pháp C++ hiện đại hơn.
Bài viết này giúp lập trình viên C++ nhận ra những lỗi bảo mật tiềm ẩn ngay cả trong code "đạt chuẩn" và hiểu sự khác biệt giữa code hoạt động và code an toàn.
ClickHouse phải giải quyết vấn đề memory safety khi viết extension cho Postgres bằng C/C++, do hai ngôn ngữ này không có bảo vệ tự động. Họ xử lý bằng cách thiết lập ranh giới rõ ràng giữa C và C++ code, cùng với việc sử dụng isolated helper processes. Giải pháp này giúp ngăn chặn buffer overflow và memory leak, đặc biệt quan trọng khi xử lý dữ liệu lớn. Lập trình viên nên đọc bài để hiểu cách ClickHouse quản lý memory giữa các ngôn ngữ khác nhau và áp dụng pattern này vào các dự án của mình.
Bài viết này giải quyết các thách thức về an toàn bộ nhớ khi kết hợp C và C++ cho Postgres extensions, từ ranh giới ngôn ngữ sạch sẽ đến các tiến trình trợ lý được cách ly.
EDG C++ front end vừa trở thành open source theo giấy phép Apache 2.0 với ngoại lệ LLVM, do C++ Alliance làm đối tác tài trợ. Công nghệ này đã hỗ trợ các compiler, sản phẩm bảo mật và công cụ phân tích code hàng thập kỷ qua, có khả năng phân tích mã nguồn C++ và kiểm tra quy ngôn ngữ. Giấy phép cho phép sử dụng thương mại, bao gồm cả sản phẩm độc quyền dưới các điều khoản cụ thể. EDG đã có hỗ trợ thử nghiệm cho C++26 reflection, và tập trung vào coroutine cùng có thể có LLVM back end như những lĩnh vực cộng đồng có thể đóng góp. John Spicer và đội ngũ EDG dẫn dắt quá trình chuyển đổi, với Spicer làm chủ tịch Ủy ban Tài trợ mới.
Lập trình viên nên đọc bài này để hiểu tác động của việc EDG C++ front end trở thành mã nguồn mở dưới giấy phép Apache 2.0 đối với tương lai phát triển ngôn ngữ C++.
C++ reflection đang trở thành công cụ hữu ích để xác minh các hàm thành viên đặc biệt (special member functions) mà compiler tự tạo, như được Hinnant mô tả trong bảng của ông. Lieven de Cock đã trình bày cách sử dụng reflection để kiểm tra những hàm tự sinh này, giúp developer hiểu rõ hơn về cách hoạt động của compiler. Việc xác minh các hàm như copy constructor, move constructor, copy assignment operator, và move assignment operator trở nên dễ dàng hơn với reflection mechanism trong C++. Các developer có thể áp dụng kỹ thuật này để đảm bảo code tuân thủ đúng quy tắc c++ và tối ưu hiệu năng ứng dụng.
Bài viết này giúp lập trình viên hiểu cách sử dụng reflection trong C++ để kiểm tra hàm thành viên tự động do trình biên dịch tạo ra.
Deki Engine la mot C++ engine mo nguoi voi giao trinh truy cap theo kieu Unity cho thiet bi embedded, da duoi uu cho ESP32. No cung cap truong hop su dung cho ESP32-S3, ESP32-C3 va ESP32-S2, trong do ESP32-S3 duoc toi uu nhieu nhat. Engine nay su dung cong nghe Entity Component System (ECS) de quan ly doi tuong, cung nhu ho tro giao dien UI tu Unity cho phep lap trinh trong Unity va xuat code ra ESP32. Neu ban dang tim kiem giai phap Game Engine cho ESP32, Deki Engine la mot lua chon tu nhien voi API tuong thich Unity va hoan toan mo nguoi.
Deki Engine mang đến cho lập trình viên Unity một công cụ lập trình game C++ trực quan trên nền tảng ESP32 với trình chỉnh sửa đồ họa tương tự Unity.
Tiêu đề "Implementing std::visit" hướng đến việc tự xây dựng phiên bản của std::visit từ thư viện chuẩn C++. Quasar Chunawala trình bày cách triển khai biến thể này, sử dụng template programming và recursive techniques để xử lý các variant types trong C++. Việc này giúp hiểu sâu hơn về cách hoạt động của một trong những tính năng mạnh nhất trong C++17, đặc biệt là cơ chế dispatching dựa trên type. Bài viết cung cấp ví dụ code cụ thể và giải thích từng bước, rất hữu ích cho lập trình viên muốn nắm vững các pattern thiết kế thư viện chuẩn C++.
Việc đọc bài viết này giúp lập trình viên hiểu sâu về cách triển khai tính năng std::visit trong thư viện chuẩn.
Vào ngày 28/3/2026, ngôn ngữ lập trình C++ 40 năm tuổi bất ngờ chứng minh sự hữu ích trở lại, điều này có ý nghĩa quan trọng đối với các phần mềm doanh nghiệp đang vận hành.
Lập trình viên nên đọc bài này vì C++ vẫn là ngôn ngữ mạnh mẽ, hiệu quả và được ưu tiên trong các ứng dụng yêu cầu tính năng cao như hệ thống thực tế ảo, game, và hệ thống điều khiển phức tạp, dù đã qua nhiều thời gian.
Qt code review bằng QML và C++ giúp giảm 75% lượng token sử dụng. Kỹ thuật review tập trung, giảm số lượng agents và loại bỏ subagent analysis cho code dưới 2,500 dòng. Phương pháp này xử lý hiệu quả các file code ngùn ngọn mà không cần phân tách nhỏ. Lập trình viên Qt sẽ tiết kiệm chi phí API và tăng tốc độ phân tích code. Cách tiếp cận này đặc biệt hữu ích khi làm việc với dự án có nhiều file code nhỏ.
Cập nhật kỹ năng review code Qt giúp giảm đến 75% chi phí token nhờ tập trung review, ít agent hơn và không dùng subagent cho code dưới 2500 dòng.
Bài viết giải thích cách Galois finite fields (đặc biệt là GF(2^8)) tạo nền tảng toán học cho AES, với phép toán XOR là phép cộng và phép nhân cần rút gọn bằng đa thức bất khả quy 0x11b. Nội dung trình bày bảng cộng/nhân minh họa cho GF(2^4) và GF(2^8), đồng thời minh họa code C++ tạo các bảng này. Tác giả giải thích tại sao finite fields phù hợp cho cipher design hơn modular arithmetic do kích thước byte cố định, khả năng nghịch đảo đảm bảo, toán học hoàn thiện và các phép toán không giao hoán phong phú. Các khái niệm toán học này được áp dụng trực tiếp vào các thao tác của AES như S-box, ShiftRows, MixColumns và addition of round keys.
Bài viết này giải thích cơ sở toán học Galois Fields của AES giúp lập trình viên hiểu sâu cách hoạt động bảo mật của thuật toán mã hóa phổ biến này.
Bài viết thảo luận về hiện tượng chuyển đổi kiểu integral promotion và hành vi bất ngờ trong chuyển đổi boolean trong C++. Nguyên nhân kỹ thuật nằm ở cách unscoped enum được xử lý và quy tắc conversion sang boolean, dẫn đến undefined behavior trong một số trường hợp. Hệ quả là các biểu thức như !true == true có thể cho kết quả true thay vì false, gây khó khăn trong việc kiểm tra logic. Điều đáng học là cách xử lý type promotion và conversion trong C++ có thể dẫn đến kết quả phản trực giác, đặc biệt khi làm việc với enum và boolean expressions.
Bài viết này giúp lập trình viên hiểu những hành vi bất ngờ trong biến đổi boolean và các vấn đề liên quan đến quảng tích enum.
Bối cảnh: Percent-encoding trong URL mở rộng một số byte thành dạng %XX và sao chép phần còn lại. Nguyên nhân kỹ thuật: Ada sử dụng một câu lệnh pshufb trên bitmap WHATWG để phân loại 16 byte cùng lúc. Hệ quả: Một chuỗi query 1024-byte chủ yếu sạch đã đạt tốc độ từ 1.0 GB/s lên 9.6 GB/s, nhưng chuỗi khoảng trắng lại trở nên chậm hơn. Điều đáng học: Phương pháp này tận dụng tối ưu instruction-level parallelism trên bộ bitmap WHATWG hiện có để tăng tốc xử lý percent-encoding.
Bài viết này giúp tối ưu hóa xử lý chuỗi ký tự và tăng tốc độ xử lý dữ liệu lên đến 10 lần.
Bối cảnh: Compiler code generation đôi khi sử dụng cả hai instruction ud2 và int 3 cho các đoạn code không bao giờ thực thi. Nguyên nhân kỹ thuật: ud2 là một instruction trap không thể bị bỏ qua trên các CPU hiện đại, trong khi int 3 có thể bị xử lý bởi debugger. Hệ quả: Sự lựa chọn giữa hai instruction này ảnh hưởng đến khả năng gỡ lỗi và hiệu năng runtime. Điều đáng học: Việc hiểu sự khác biệt này giúp lập trình viên tối ưu hóa debugging experience và hiểu sâu hơn về behavior của compiler code generation.
Bài viết giải thích sự khác biệt giữa hai chỉ thị trap ud2 và int 3 mà compiler sử dụng cho các đoạn code không bao giờ thực thi, giúp lập trình viên hiểu sâu hơn về cơ chế tối ưu hóa của biên dịch.
Xây dựng ứng dụng AI local cần format mô hình di động, runtime ổn định và tăng tốc hoạt động đa hệ thống. TensorRT của NVIDIA cung cấp runtime hiệu quả tối ưu hóa mô hình cho GPU RTX, tăng tốc inference lên 4.5 lần so với triển khai CPU đơn nhân. Các mẫu RTX Samples triển khai sẵn các use case như object detection, text generation giúp tiết kiệm thời gian phát triển. Lập trình viên nên tham khảo để học cách tối ưu hóa inference pipeline và tận dụng sức mạnh hardware acceleration của NVIDIA.
Bài hướng dẫn này cung cấp kiến thức thiết yếu để tích hợp AI vào ứng dụng C++ với hiệu năng tối ưu nhờ TensorRT và NVIDIA RTX.
Visual Studio Code CMake Tools 1.24 mang lại những cập nhật đáng chú trọng cho lập trình viên làm việc với dự án C++. Phiên bản này sửa các lỗi reliability issues, đặc biệt là vấn đề xử lý biến môi trường trong CMakePresets.json. Cụ thể, công cụ đã khắc phục được tình trạng crash khi xử lý các biến môi trường phức tạp và cải thiện performance của cấu hình build. Các tính năng mới như enhanced intellisense cho targets và wizard hỗ trợ tạo CMakePresets từ CLI sẽ giúp tăng hiệu suất làm việc. Lập trình viên làm việc với các dự án lớn nên cập nhật phiên bản này để tận dụng những cải tiến về ổn định và năng suất.
CMake Tools 1.24 mang đến những sửa đổi về độ tin cậy và nâng cao hiệu suất cho lập trình viên.
Pure Virtual C++ 2026 sẽ diễn ra vào ngày 21/7/2026 lúc 16:00 UTC dưới hình thức hội nghị trực tuyến miễn phí kéo dài 2 giờ, phát sóng trực tiếp trên YouTube và Twitch. Sự kiện thường niên này dành cho cộng đồng C++ và sẽ có tất cả bài thuyết trình sẵn sàng xem lại sau sự kiện.
Lập trình viên C++ nên tham gia Pure Virtual C++ 2026 để cập nhật những xu hướng mới nhất về thiết kế hướng đối tượng, hiệu suất và công nghệ tiên tiến trong thế hệ lập trình viên tiếp theo.
C++ Insights mới đây đã fix thành công vấn đề constexpr lambdas sau nhiều nỗ lực. Nguyên nhân kỹ thuật nằm ở cách trình biên dịch xử lý các hàm lambda trong ngữ cảnh compile-time constants với template metaprogramming. Hệ quả trực tiếp là người dùng có thể phân tích mã C++ phức tạp chứa constexpr lambdas mà không gặp lỗi biên dịch như trước. Điều đáng học là bài viết minh họa cách triển khai fix sử dụng template specializations và constexpr if trong C++17. Đây là cải tiến quan trọng cho việc debugging template-heavy code với các lambda expression.
Bài viết này giúp lập trình viên hiểu cách constexpr lambdas đã được sửa trong C++ Insights qua phân tích mã nguồn thực tế.
This blog post summarizes changes to the vcpkg package manager as part of the 2026-10-16 registry release and the 2026-09-26 tool release. These updates
Rich Geldreich's blog post describes neural_upsampler, a small C++ library for neural 2x upsampling that can be dropped in. The project is hosted on GitHub.
In part 1 we looked at the new views C++26 adds, and in part 2 we covered the infrastructure improvements. This final part is about the biggest gap in C++20 ranges: you couldn’t run them in parallel. C++17 added execution policies to the classic std:: algorithms, but C++20 ranges never got them. If you wanted parallelism, you had to decompose your ranges pipeline back into iterator pairs. C++26 finally closes this gap - and while it was at it, the committee also fixed a long-standing foot-gun in filter_view that could silently produce undefined behaviour.
Using make_self and then immediately converting the result to the projected interface in C++/WinRT is an overcorrection. The post says 'You are taking the scenic route.'
A small neural network reduces JPEG compression artifacts and drops into any C++ program as a filter for decoded 32bpp RGBA images. The model is a 7x7-window MLP with 52 inputs, including a luma window, block phase and quality factor, with hidden layers of 32 and 16 and leaky ReLU. It has about 2.2k weights stored in a single header file and was trained on an RTX 5090 using libjpeg with a custom training engine. Trained by finite differences on 514 PNGs round-tripped through JPEG at qualities 30 to 95, it gains about 0.95 dB luma PSNR at quality 30, 0.9 dB at 40, and 0.7 dB at 80 on held-out images. It runs about 20 Mpx/s on 32 threads and 1.6 Mpx/s on a single thread.
The design choices behind the VillageSQL Extension Framework, from simpler functions to parameterized types to porting PostgreSQL’s hstore. Watch the MySQL BR Conf 2026 talk.
Mark Harmstone, known for his Btrfs driver for Windows, has released version 1.0 of Moxnox, a hobby operating system. Moxnox models its system calls after Windows NT while staying POSIX-compatible, and it runs on the Btrfs file system. The project is about 130k lines of C++ and targets AMD64 and AArch64, specifically x86_64-v3. It can self-host and run Unix-like software, with ported tools including Bash, GCC, CMake, Zstd, and Git. There's no GUI yet, and it can't run Windows EXE files. Harmstone says AI only helped with mechanical porting work, not substantive code.
PC-98 Touhou game Shuusou Gyoku có lỗi hiển điểm âm do công thức tính toán không được giới hạn về 0, lỗi này tồn tại nhiều năm vì font chữ của game thiếu sprite dấu trừ. Dự án reverse engineer này chỉ vá lỗi hiển thị mà không sửa điểm số để đảm bảo tương thích với file replay, đồng thời tách logic game thành DLL ssg.v1.005.dll độc lập. DLL mới được tối ưu bằng cách loại bỏ sprintf() và khởi tạo runtime C, giúp giảm kích thước và mô phỏng 7 phút gameplay Extra Stage chỉ trong dưới 200ms. Mã nguồn được tổ chức thành thư viện đa game Hatoyama, hỗ trợ cho các bản port PC-98 Touhou và Kioh Gyoku trong tương lai.
Bài viết này cung cấp kiến thức quý giá về kỹ thuật reverse engineer game cũ và tối ưu hóa hiệu suất cho các dự án game cổ điển.
fheroes2 là dự án tái tạo hoàn toàn engine của game Heroes of Might and Magic II. Dự án này sử dụng C++ và SDL2 để xây dựng lại toàn bộ engine gốc từ đầu, cho phép chạy trên nhiều nền tảng khác nhau. Nhờ việc tái tạo, game có thể hỗ trợ độ phân giải cao hơn và cải thiện hiệu suất so với phiên bản gốc. Việc phát triển open-source này cung cấp một giải pháp thay thế hoàn chỉnh cho những người muốn trải nghiệm lại game kinh điển này. Dự án trên GitHub đã nhận được hơn 5.000 sao, cho thấy sự quan tâm lớn từ cộng đồng.
fheroes2 giúp lập trình viên học cách tái tạo engine game kinh điển với mã nguồn mở và cách tiếp cận kỹ thuật hiện đại.
C++26 giới thiệu std::inplace_vector, một container có dung lượng cố định tại compile-time như std::array nhưng kích thước biến tại runtime như std::vector. Các phần tử được lưu trữ tại chỗ và chỉ được khởi tạo khi được thêm vào, do đó kiểu phần tử không cần default-constructible. Container cung cấp ba chế độ chèn: push_back/emplace_back ném ngoại lệ khi tràn, try_push_back/try_emplace_back trả về nullptr khi thất bại, và unchecked_push_back/unchecked_emplace_back dẫn đến hành vi không xác định nếu vượt quá dung lượng. Nó phù hợp cho các trường hợp có giới hạn trên cố định và cần tránh allocation heap, như trong embedded, real-time, và low-latency code, với ví dụ buffer neighbor trong pathfinding giới hạn 8 phần tử mỗi ô.
Tôi nên đọc bài này để hiểu cách sử dụng std::inplace_vector trong C++26, giúp tối ưu hóa hiệu năng khi cần vùng nhớ cố định mà không phân bổ trên heap.
Corona là một C++ object database và stack dành cho Windows Native, hướng đến việc tăng mức độ trừu tượng để giảm chi phí phát triển và cải thiện độ chính xác. Thử nghiệm này tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu suất trên nền tảng Windows. Corona cung cấp các công cụ để quản lý object database một cách hiệu quả, giúp giảm thiểu lỗi trong quá trình phát triển triển khai. Các lập trình viên quan tâm đến performance optimization trên Windows Native có thể tìm hiểu cách Corona đạt được điều này.
Bài viết này giúp lập trình viên C++ hiểu cách nâng cao mức độ trừu tượng để giảm chi phí phát triển và tăng độ chính xác trên nền tảng Windows Native.
This post examines why CoRegisterInitializeSpy wasn't used to clean up an unmarshalable delegate. It looks more closely at the function's behavior and requirements.
Qt phát hiện lỗ hổng bảo mật CVE-2026-95620 trong module QNetworkAccessManager hỗ trợ HTTP/2 từ phiên bản 6.9.0 đến 6.11.2, gây ra lỗi use-after-free khi xử lý gói tin. Lỗi này cho phép kẻ tấn công có thể gây crash ứng dụng bằng cách gửi các gói tin HTTP/2 đặc biệt vào hệ thống. Qt đã khắc phục vấn đề trong bản phát hành Qt 6.11.3 và 6.12.0, khuyến nghị người dùng nâng cấp ngay lập tức nếu đang sử dụng các phiên bản bị ảnh hưởng. Vụ việc nhắc nhở các lập trình viên về tầm quan trọng của việc kiểm tra memory management trong các ứng dụng network-intensive, đặc biệt với các giao thức phức tạp như HTTP/2.
Lập trình viên nên đọc bài này để bảo vệ ứng dụng Qt của họ khỏi lỗ hổng use-after-free nghiêm trọng trong HTTP/2 có thể gây sập ứng dụng.
Tập 79 của C++ Insights khám phá tính năng consteval function propagation trong C++23. Tính năng này cho phép consteval được tự động truyền qua các lời gọi hàm, khắc phục hạn chế trước đó khi các hằng số constexpr không thể gọi consteval. C++ Insights minh họa cách trình biên dịch xử lý thay đổi này qua các ví dụ cụ thể. Việc hiểu cơ chế này giúp viết code hiệu quả hơn khi làm việc với hằng số thời biên dịch.
Bài viết này giúp lập trình viên hiểu rõ cách consteval function propagation hoạt động trong C++23 qua C++ Insights.
We published the triangulator of our map engine as earstrip, an ISC-licensed C++ and WebAssembly library. How it came to be: the ear clipper rebuilt one idea at a time and timed on 3.7 million polygons of real map data.
Not every ranges improvement is a shiny new view adaptor. Some of the most impactful C++26 changes are infrastructure: making containers work better with lazy ranges, bringing random number generation into the ranges world, and removing a long-standing ergonomic paper cut from algorithms. This post covers all three.
Bối cảnh phát triển ứng dụng AI trên các thiết bị edge yêu cầu tối ưu hóa hiệu năng và tài nguyên. Nguyên nhân kỹ thuật là cần giải pháp cho native model authoring với zero-copy pre/post-processing graphs để giảm độ trễ. Hệ quả cho phép viết mô hình neural và đồ thị xử lý trước/sau bằng native C++ trên nền tảng LiteRT Tensor API, hỗ trợ đa nền tảng GPU, NPU, CPU. Điều đáng học là cách tiếp cận này tối ưu hóa hiệu năng cho edge devices với chi phí xử lý thấp hơn.
Native Model Authoring for Edge with LiteRT Tensor API giúp bạn tạo mô hình neural và đồ thị xử lý trước/sau trong C++ gốc chạy đa nền tảng trên GPU, NPU và CPU.
Qt Creator 21 cải thiện đáng kể trải nghiệm CMake với parser mới và tính năng quick fixes tự động. Phiên bản này hỗ trợ tốt hơn với CMake presets nâng cao và phát hiện header tự động, giảm thiểu thời gian cấu hình. Số lượng cảnh báo lỗi giảm đến 40% nhờ cải tiến trong phân tích mã nguồn. Các tính năng này giúp tăng tốc độ build và giảm lỗi khi làm việc với dự án lớn. Bạn sẽ tiết kiệm đáng kể thời gian cấu hình và sửa lỗi so với các phiên bản trước.
Qt Creator 21 nâng cao trải nghiệm CMake với parser mới, quick fixes, presets nâng cao và tự động phát hiện header.
Learn about significant updates to the Clang bytecode interpreter, with roughly 640 new commits since the previous report. Improvements include support for virtual bases, proper dynamic_cast handling, and the use of tail-calls to enhance performance.
Bối cảnh là std::polymorphic_type trong C++26 cho phép lớp composite sở hữu thành phần đa hình theo giá trị. Nguyên nhân kỹ thuật là thay vì dùng unique_ptr-plus-clone() gây mất khả năng sao chép, std::polymorphic khôi phục Rule of Zero, deep const-propagation và đảm bảo trạng thái không null (trừ khi moved-from, kiểm tra bằng valueless_after_move()). Hệ quả là giải pháp này nhỏ hơn std::indirect nhờ small-buffer optimization nhưng không có type() query - dynamic_cast là cách thoát. Điều đáng học là dùng std::polymorphic cho kiểu động sở hữu giá trị, std::indirect cho kiểu cố định, std::variant cho tập đóng, và smart pointer cho identity chung.
Bài viết này giúp lập trình viên hiểu cách sử dụng std::polymorphic trong C++26 để quản lý đối tượng đa hình hiệu quả hơn, tránh boilerplate code và bảo toàn tính an toàn kiểu.
Đọc tin ở đây, luyện code, học theo lộ trình và luyện IELTS trên các sản phẩm anh em — tất cả kết nối với nhau trong hệ sinh thái 8 Sync.
Cổng chính của hệ sinh thái: giới thiệu sản phẩm, blog và bảng giá trọn bộ.
Khám pháHọc theo lộ trình rõ từng chặng: video, quiz chấm tự động, certificate và mentor đang làm nghề.
Xem lộ trình1.000 bài DSA, đề tiếng Việt, chấm tự động 7 ngôn ngữ — nhiều bài FREE, chạy ngay trên trình duyệt.
Luyện miễn phíChấm bốn kỹ năng IELTS bằng AI, phản hồi chi tiết theo rubric.
Dùng thử miễn phíAI IDE 22 MB cho dev Việt.
Tải miễn phíBộ nhớ tổ chức cho AI agent.
Khám pháAI trực Fanpage, tự sàng lọc lead.
Dùng thử