The Polars GPU engine now runs on a streaming backend built on RapidsMPF. Queries spill past GPU memory, scale from one GPU to many, and run TB-scale benchmarks up to 23x faster than the CPU engine.
Nguồn: https://pola.rs/posts/gpu-streaming-backend. 8 Sync News chỉ tóm tắt và dẫn link; bản quyền nội dung thuộc tác giả và nguồn gốc.
MoE models bắt đầu với một số lượng chuyên gia hạn chế, ví dụ Mixtral sử dụng 8 chuyên gia mỗi lớp. Để đạt hiệu suất cao hơn, các nhà nghiên cứu đã mở rộng số chuyên gia lên gần 900 mỗi lớp trong Kimi K3, đồng thời phải giải quyết vấn đề tính sparse và độ ổn định trong quá trình huấn luyện. Các cơ chế nén như cắt bớt chuyên gia ít dùng, lượng tử hóa và phân tích hạng thấp kết hợp với các kỹ thuật ổn định như loss phụ trợ, hệ số capacity và dropout trên router cho phép mô hình vẫn khả thi để huấn luyện mà không giảm hiệu suất. Điều đáng học là khi mở rộng MoE, việc cân bằng tải giữa các chuyên gia và duy trì độ ổn định của router là then chốt để tránh hiện tượng chuyên gia chết hoặc quá tải. Điều này cho thấy, ngoài việc tăng số chuyên gia, đầu tư vào các kỹ thuật nén và ổn định là yếu tố quyết định sự thành công của các mô hình MoE hiện đại.
Đang tải bình luận…
Nurb được thiết kế để biến một agent viết mã thành đối tác CAD thực tế, cho phép các nhà …
Hệ thống dữ liệu được thiết kế cho con người phân tích thường sụp đổ khi được giao cho các tác nhân tự chủ, vì chúng tin tưởng vào dữ liệu mà không có sự skeptical của con người. Vấn đề nằm ở việc thiếu các lớp bảo mật như hợp đồng dữ liệu và cách ly để tạo niềm tin, hệ thống bloodline tác nhân để truy vết và cấp quyền theo thời gian thực, cùng ba lớp ngữ cảnh (domain, semantic, capability) để mã hoá ý nghĩa kinh doanh. Khi những lớp này không có, các tác nhân có thể thực hiện hành động ghi dữ liệu hoặc truy vấn không an toàn, dẫn tới sai lệch, khó kiểm soát và lan mở công cụ không cần thiết (tool sprawl). Bài học là cần xây dựng dữ liệu sẵn sàng cho AI qua bốn lớp có cấu trúc, đồng thời tích hợp quan sát từ ngày đầu để tránh việc sửa chữa sau này. Các mẫu cụ thể bao gồm Tiêu chuẩn Hợp đồng Dữ liệu Mở, kiến trúc medallion bổ sung lớp “Adaptive Gold”, định tuyến dựa trên ngưỡng tin cậy và thiết kế khả năng MCP thay vì bọc API đơn giản.
Bài viết này giúp lập trình viên thiết kế hệ thống dữ liệu sẵn sàng cho AI agents, đảm bảo an toàn, truy xuất nguồn gốc và khả năng quan sát toàn diện.
Khi chạy mô hình học sâu trên nền tảng serverless như AWS Lambda, Azure Functions hoặc Google Cloud Run, mỗi lần gọi đầu tiên sẽ trải qua giai đoạn cold start khiến latency tăng đáng kể. Latency chủ yếu xuất phát từ thời gian tải image container, giải nén và khởi tạo runtime, đồng thời phải load mô hình từ bộ lưu trữ (S3, Blob Storage) vào RAM, và thời gian này tỷ lệ thuận với kích thước mô hình – ví dụ một mô hình 2 GB có thể cần 3‑5 giây để load. Hệ quả là các request đầu tiên gặp trễ từ vài trăm miligiây (đối với hàm nhẹ) tới vài giây (đối với mô hình lớn), làm giảm trải nghiệm người dùng và gây khó khăn trong các ứng dụng cần phản hồi real‑time như chatbot hoặc xử lý video. Các tối ưu như giảm kích thước mô hình qua quantization hoặc pruning, sử dụng lớp cache /tmp hoặc EFS, bật tính năng provisioned concurrency hoặc AWS Lambda SnapStart, và chọn runtime dựa trên hình ảnh cơ sở nhỏ (distroless, Alpine) có thể cắt giảm cold start xuống dưới 500 ms cho hầu hết các trường hợp. Kết hợp các kỹ thuật trên không chỉ giảm latency mà còn tiết kiệm chi phí do giảm thời gian thực thi và số lần khởi tạo container.
Bài viết giải thích rõ ràng về nguyên nhân gây độ trễ lúc khởi đầu và cách tối ưu hiệu suất cho serverless inference.
Bài viết đánh giá lại những lời khuyên trước đây về các tính năng như COPY, TOAST, BRIN, covering indexes và partitioning trong PostgreSQL, xem xét những thay đổi từ các phiên bản Postgres gần đây và đưa ra khuyến nghị cho phiên bản sắp tới (Postgres 19).
Một lập trình viên nên đọc bài này để cập nhật cách tối ưu hóa cơ sở dữ liệu PostgreSQL 19 mới nhất, đặc biệt là về các kỹ thuật như COPY, TOAST, BRIN, và cách sử dụng các chỉ mục bù và phân vùng hiệu quả, giúp cải thiện hiệu suất và quản lý tài nguyên trong ứng dụng hiện đại.
Open Knowledge Compiler (OKC) là trình biên dịch mới chuyển đổi dữ liệu thô thành Open Knowledge Format (OKF), tạo ra một cơ sở tri thức sống, truy vấn được và đọc được bởi agent.
Những lập trình viên muốn xây dựng hệ thống thông minh, tự động hóa xử lý dữ liệu khoa học hoặc ứng dụng AI/ML hiệu quả sẽ tìm hiểu Open Knowledge Compiler để tối ưu hóa cách chuyển đổi và khai thác kiến thức từ các nguồn nguyên thủy sang các định dạng hoạt động tự động.
Bài viết giải thích tại sao vòng lặp Python thường chậm khi xử lý dữ liệu lớn và giới thiệu cách thay thế bằng các phép toán vector hóa của NumPy. Nó trình bày từng kỹ thuật như phép toán phần tử, masking boolean, broadcasting giữa các hình dạng mảng và tổng hợp theo trục, kèm ví dụ song song giữa mã loop và mã vector hóa cho thuế, cảnh báo nhiệt độ, chuẩn hoá CTR chiến dịch và tính lương làm thêm. Các thí nghiệm cho thấy việc sử dụng NumPy có thể cải thiện đáng kể thời gian thực thi so với vòng lặp thuần Python. Bài cũng đưa ra danh sách kiểm tra để nhanh chóng nhận diện các vòng lặp có thể được vector hóa, giúp lập trình viên tối ưu hoá mã mà không thay đổi logic. Kết luận, việc áp dụng tư duy vector hóa không chỉ làm mã ngắn gọn hơn mà còn nâng đáng kể hiệu suất, đặc biệt khi làm việc với mảng đa chiều và các điều kiện phức tạp.
Bài viết này giúp lập trình viên Python tối ưu hóa hiệu suất bằng cách thay thế vòng lặp chậm bằng các thao tác vector hóa của NumPy.
Python 3.15 preview đưa ra một sampling profiler mới được tích hợp vào bản phát hành để hỗ trợ đo lường hiệu suất mà không cần thay đổi mã. Profiler hoạt động ở hai chế độ – CPU (lấy mẫu dựa trên thời gian CPU thực) và GIL (lấy mẫu khi luồng giữ GIL), cho phép chọn mức độ chi tiết tùy thuộc vào workload đa luồng hoặc đơn luồng. Người dùng có thể tạo flame graphs và heatmaps trực tiếp từ dữ liệu lấy mẫu, đồng thời có thể đính kèm profiler vào một tiến trình đang chạy để phân tích vấn đề hiệu suất thực tế mà không cần khởi động lại. Việc hiểu sự khác biệt giữa hai chế độ lấy mẫu giúp lập trình viên chọn công cụ phù hợp – CPU mode cho phân tích tổng thời gian thực thi, GIL mode để xác định điểm cạnh tranh về lock trong các ứng dụng đa luồng. Kết hợp với khả năng xuất dữ liệu định dạng phổ biến như Speedscope hoặc perfetto, sampling profiler này trở thành một công cụ nhanh chóng, ít can thiệp để tối ưu hoá mã Python 3.15.
Bài viết này giúp lập trình viên nắm vững công cụ profiling mới trong Python 3.15 để tối ưu hóa hiệu năng ứng dụng.
Đọc tin ở đây, luyện code, học theo lộ trình và luyện IELTS trên các sản phẩm anh em — tất cả kết nối với nhau trong hệ sinh thái 8 Sync.
Cổng chính của hệ sinh thái: giới thiệu sản phẩm, blog và bảng giá trọn bộ.
Khám pháHọc theo lộ trình rõ từng chặng: video, quiz chấm tự động, certificate và mentor đang làm nghề.
Xem lộ trình1.000+ bài DSA, đề tiếng Việt, chấm tự động 7 ngôn ngữ — nhiều bài FREE, chạy ngay trên trình duyệt.
Luyện miễn phíChấm bốn kỹ năng IELTS bằng AI, phản hồi chi tiết theo rubric.
Dùng thử miễn phíAI IDE 22 MB cho dev Việt.
Tải miễn phíBộ nhớ tổ chức cho AI agent.
Khám pháAI trực Fanpage, tự sàng lọc lead.
Dùng thử